|
Urawa Red
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 17:00 ngày 31/08/2025 |
Alb. Niigata (JPN)
|
Nhận định Urawa Red vs Alb. Niigata (JPN), 17h00 ngày 31/08
| 31.08.2025 | VĐQG Nhật Bản | Urawa Red | 1 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 11.05.2025 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 1 | Urawa Red |
| 08.12.2024 | VĐQG Nhật Bản | Urawa Red | 0 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 11.05.2024 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 2 - 4 | Urawa Red |
| 02.09.2023 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 1 | Urawa Red |
| 18.03.2023 | VĐQG Nhật Bản | Urawa Red | 2 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 09.07.2017 | VĐQG Nhật Bản | Urawa Red | 2 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 14.05.2017 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 6 | Urawa Red |
| 22.10.2016 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 2 | Urawa Red |
| 14.05.2016 | VĐQG Nhật Bản | Urawa Red | 0 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
Số liệu thống kê về Urawa Red gặp Alb. Niigata (JPN) phong độ
Urawa Red
Alb. Niigata (JPN)
Tỷ lệ trận Urawa Red vs Alb. Niigata (JPN)
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.97*0 : 3/4*0.86 | 0.89*2 1/2*0.99 |
| Hiệp 1 | 0.92*0 : 1/4*0.96 | 0.91*1*0.97 |
Thắng: 1.73 - Hòa: 4.00 - Thua: 4.50
Nhận định kèo Urawa Red gặp Alb. Niigata (JPN) chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Urawa Red 60% thắng, hòa 40%, thua 0%, trận gần nhất vào ngày 31/08/2025 kết thúc với tỷ số Urawa Red 1 - 0 Alb. Niigata (JPN).
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Urawa Red họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Alb. Niigata (JPN) thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.93*0 : 3/4*0.95
Urawa Red đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, Alb. Niigata thi đấu thiếu ổn định: thua 4/5 trận vừa qua.
Dự đoán : URA
Tài xỉu: 0.87*2 1/2*-0.99
5 trận gần đây của Urawa Red có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Alb. Niigata cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Urawa Red vs Alb. Niigata (JPN)
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|