|
Universitatea Craiova
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 01:00 ngày 27/02/2024 |
Voluntari
|
Nhận định Universitatea Craiova vs Voluntari, 01h00 ngày 27/02
| 27.02.2024 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 2 - 1 | Voluntari |
| 07.10.2023 | VĐQG Romania | Voluntari | 0 - 0 | Universitatea Craiova |
| 26.02.2023 | VĐQG Romania | Voluntari | 1 - 0 | Universitatea Craiova |
| 01.10.2022 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 1 - 1 | Voluntari |
| 01.05.2022 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 1 - 0 | Voluntari |
| 19.03.2022 | VĐQG Romania | Voluntari | 3 - 1 | Universitatea Craiova |
| 11.12.2021 | VĐQG Romania | Voluntari | 1 - 1 | Universitatea Craiova |
| 10.08.2021 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 3 - 0 | Voluntari |
| 11.12.2018 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 3 - 1 | Voluntari |
| 28.08.2018 | VĐQG Romania | Voluntari | 1 - 5 | Universitatea Craiova |
Số liệu thống kê về Universitatea Craiova gặp Voluntari phong độ
Universitatea Craiova
Voluntari
Tỷ lệ trận Universitatea Craiova vs Voluntari
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.98*0 : 1 1/4*0.86 | -0.99*2 3/4*0.85 |
| Hiệp 1 | 1.00*0 : 1/2*0.88 | 0.77*1*-0.92 |
Thắng: 1.41 - Hòa: 4.35 - Thua: 6.10
Nhận định kèo Universitatea Craiova gặp Voluntari chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Universitatea Craiova 50% thắng, hòa 30%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 27/02/2024 kết thúc với tỷ số Universitatea Craiova 2 - 1 Voluntari.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Universitatea Craiova họ thắng 2 hòa 3 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Voluntari thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: 0.82*0 : 1*1.00
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CSCR khi thắng 9/16 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : CSCR
Tài xỉu: 0.70*2 1/4*-0.91
4/5 trận gần đây của VOLUN có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Universitatea Craiova vs Voluntari
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|