|
Universitatea Craiova
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 01:30 ngày 11/03/2023 |
UTA Arad
|
Nhận định Universitatea Craiova vs UTA Arad, 01h30 ngày 11/03
| 09.11.2025 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 1 - 2 | UTA Arad |
| 12.07.2025 | VĐQG Romania | UTA Arad | 3 - 3 | Universitatea Craiova |
| 26.11.2024 | VĐQG Romania | UTA Arad | 1 - 2 | Universitatea Craiova |
| 20.07.2024 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 4 - 2 | UTA Arad |
| 20.12.2023 | VĐQG Romania | UTA Arad | 2 - 2 | Universitatea Craiova |
| 01.11.2023 | Cúp Romania | UTA Arad | 0 - 1 | Universitatea Craiova |
| 19.08.2023 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 3 - 0 | UTA Arad |
| 11.03.2023 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 2 - 1 | UTA Arad |
| 23.10.2022 | VĐQG Romania | UTA Arad | 1 - 2 | Universitatea Craiova |
| 15.12.2021 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 0 - 0 | UTA Arad |
Số liệu thống kê về Universitatea Craiova gặp UTA Arad phong độ
Universitatea Craiova
UTA Arad
Tỷ lệ trận Universitatea Craiova vs UTA Arad
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.96*0 : 3/4*0.84 | 0.96*2 1/4*0.90 |
| Hiệp 1 | 0.95*0 : 1/4*0.93 | 0.75*3/4*-0.89 |
Thắng: 1.76 - Hòa: 4.55 - Thua: 3.20
Nhận định kèo Universitatea Craiova gặp UTA Arad chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Universitatea Craiova 60% thắng, hòa 30%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 09/11/2025 kết thúc với tỷ số Universitatea Craiova 1 - 2 UTA Arad.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Universitatea Craiova họ thắng 2 hòa 3 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của UTA Arad thắng 3 hòa 0 và thua 2
Châu Á: -0.98*0 : 3/4*0.80
CSCR đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, UTA thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : CSCR
Tài xỉu: 0.92*2 1/4*0.88
5 trận gần đây của CSCR có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Universitatea Craiova vs UTA Arad
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|