|
Universitatea Craiova
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 22:00 ngày 14/12/2024 |
Sepsi OSK
|
Nhận định Universitatea Craiova vs Sepsi OSK, 22h00 ngày 14/12
| 14.12.2024 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 2 - 1 | Sepsi OSK |
| 11.08.2024 | VĐQG Romania | Sepsi OSK | 1 - 2 | Universitatea Craiova |
| 19.05.2024 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 3 - 2 | Sepsi OSK |
| 21.04.2024 | VĐQG Romania | Sepsi OSK | 1 - 3 | Universitatea Craiova |
| 04.02.2024 | VĐQG Romania | Sepsi OSK | 1 - 3 | Universitatea Craiova |
| 17.09.2023 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 2 - 1 | Sepsi OSK |
| 29.05.2023 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 0 - 1 | Sepsi OSK |
| 22.04.2023 | VĐQG Romania | Sepsi OSK | 1 - 2 | Universitatea Craiova |
| 30.10.2022 | VĐQG Romania | Sepsi OSK | 0 - 1 | Universitatea Craiova |
| 16.07.2022 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 2 - 2 | Sepsi OSK |
Số liệu thống kê về Universitatea Craiova gặp Sepsi OSK phong độ
Universitatea Craiova
Sepsi OSK
Tỷ lệ trận Universitatea Craiova vs Sepsi OSK
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.89*0 : 3/4*0.99 | 0.91*2 1/2*0.95 |
| Hiệp 1 | 0.85*0 : 1/4*-0.97 | 0.85*1*-0.99 |
Thắng: 1.63 - Hòa: 3.80 - Thua: 4.45
Nhận định kèo Universitatea Craiova gặp Sepsi OSK chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Universitatea Craiova 80% thắng, hòa 10%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 14/12/2024 kết thúc với tỷ số Universitatea Craiova 2 - 1 Sepsi OSK.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Universitatea Craiova họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Sepsi OSK thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.82*0 : 1/2*1.00
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CSCR khi thắng 11/20 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : CSCR
Tài xỉu: 0.92*2 1/2*0.88
3/5 trận gần đây của CSCR có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SOSK cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Universitatea Craiova vs Sepsi OSK
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|