|
Universitatea Craiova
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 01:00 ngày 19/05/2024 |
Sepsi OSK
|
Nhận định Universitatea Craiova vs Sepsi OSK, 01h00 ngày 19/05
| 14.12.2024 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 2 - 1 | Sepsi OSK |
| 11.08.2024 | VĐQG Romania | Sepsi OSK | 1 - 2 | Universitatea Craiova |
| 19.05.2024 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 3 - 2 | Sepsi OSK |
| 21.04.2024 | VĐQG Romania | Sepsi OSK | 1 - 3 | Universitatea Craiova |
| 04.02.2024 | VĐQG Romania | Sepsi OSK | 1 - 3 | Universitatea Craiova |
| 17.09.2023 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 2 - 1 | Sepsi OSK |
| 29.05.2023 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 0 - 1 | Sepsi OSK |
| 22.04.2023 | VĐQG Romania | Sepsi OSK | 1 - 2 | Universitatea Craiova |
| 30.10.2022 | VĐQG Romania | Sepsi OSK | 0 - 1 | Universitatea Craiova |
| 16.07.2022 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 2 - 2 | Sepsi OSK |
Số liệu thống kê về Universitatea Craiova gặp Sepsi OSK phong độ
Universitatea Craiova
Sepsi OSK
Tỷ lệ trận Universitatea Craiova vs Sepsi OSK
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.97*0 : 1*0.91 | 0.97*3 1/4*0.89 |
Thắng: 1.54 - Hòa: 4.50 - Thua: 4.35
Nhận định kèo Universitatea Craiova gặp Sepsi OSK chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Universitatea Craiova 80% thắng, hòa 10%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 14/12/2024 kết thúc với tỷ số Universitatea Craiova 2 - 1 Sepsi OSK.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Universitatea Craiova họ thắng 2 hòa 3 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Sepsi OSK thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.90*0 : 1*0.92
CSCR đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, SOSK thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : CSCR
Tài xỉu: 0.90*2 3/4*0.90
3/5 trận gần đây của CSCR có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của SOSK cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Universitatea Craiova vs Sepsi OSK
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|