|
Universitatea Craiova
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 20:00 ngày 20/10/2024 |
Botosani
|
Nhận định Universitatea Craiova vs Botosani, 20h00 ngày 20/10
| 25.01.2026 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 2 - 0 | Botosani |
| 31.08.2025 | VĐQG Romania | Botosani | 1 - 1 | Universitatea Craiova |
| 22.02.2025 | VĐQG Romania | Botosani | 2 - 2 | Universitatea Craiova |
| 20.10.2024 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 0 - 0 | Botosani |
| 18.02.2024 | VĐQG Romania | Botosani | 2 - 2 | Universitatea Craiova |
| 01.10.2023 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 5 - 1 | Botosani |
| 22.01.2023 | VĐQG Romania | Botosani | 1 - 0 | Universitatea Craiova |
| 30.08.2022 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 1 - 0 | Botosani |
| 28.05.2022 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 2 - 0 | Botosani |
| 07.12.2021 | VĐQG Romania | Botosani | 2 - 2 | Universitatea Craiova |
Số liệu thống kê về Universitatea Craiova gặp Botosani phong độ
Universitatea Craiova
Botosani
Tỷ lệ trận Universitatea Craiova vs Botosani
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.96*0 : 1 1/2*0.84 | 0.85*2 3/4*-0.99 |
| Hiệp 1 | 0.85*0 : 1/2*-0.97 | -0.96*1 1/4*0.82 |
Thắng: 1.31 - Hòa: 4.90 - Thua: 7.60
Nhận định kèo Universitatea Craiova gặp Botosani chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Universitatea Craiova 40% thắng, hòa 50%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 25/01/2026 kết thúc với tỷ số Universitatea Craiova 2 - 0 Botosani.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Universitatea Craiova họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Botosani thắng 0 hòa 3 và thua 2
Châu Á: 0.90*0 : 1 1/4*0.92
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BOTO khi thắng 9/15 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : BOTO
Tài xỉu: 0.91*2 3/4*0.89
4/5 trận gần đây của CSCR có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Universitatea Craiova vs Botosani
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|