|
Universitaea Cluj
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 00:30 ngày 12/05/2025 |
Steaua Bucuresti
|
Nhận định Universitaea Cluj vs Steaua Bucuresti, 00h30 ngày 12/05
| 08.03.2026 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 1 - 3 | Universitaea Cluj |
| 02.11.2025 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 0 - 2 | Steaua Bucuresti |
| 12.05.2025 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 0 - 2 | Steaua Bucuresti |
| 06.04.2025 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 1 - 0 | Universitaea Cluj |
| 11.11.2024 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 1 - 2 | Steaua Bucuresti |
| 14.07.2024 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 1 - 1 | Universitaea Cluj |
| 20.02.2024 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 0 - 0 | Steaua Bucuresti |
| 03.10.2023 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 2 - 2 | Universitaea Cluj |
| 01.11.2022 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 2 - 1 | Steaua Bucuresti |
| 18.07.2022 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 1 - 1 | Universitaea Cluj |
Số liệu thống kê về Universitaea Cluj gặp Steaua Bucuresti phong độ
Universitaea Cluj
Steaua Bucuresti
Tỷ lệ trận Universitaea Cluj vs Steaua Bucuresti
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.89*1/4 : 0*0.99 | -0.97*2 1/4*0.83 |
| Hiệp 1 | -0.83*0 : 0*0.71 | -0.88*1*0.74 |
Thắng: 2.99 - Hòa: 3.05 - Thua: 2.28
Nhận định kèo Universitaea Cluj gặp Steaua Bucuresti chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Universitaea Cluj 20% thắng, hòa 40%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 08/03/2026 kết thúc với tỷ số Steaua Bucuresti 1 - 3 Universitaea Cluj.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Universitaea Cluj họ thắng 0 hòa 3 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Steaua Bucuresti thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.92*1/4 : 0*0.90
UCL đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, SBU thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : SBU
Tài xỉu: -0.99*2 1/4*0.79
3/5 trận gần đây của UCL có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Universitaea Cluj vs Steaua Bucuresti
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|