|
Universitaea Cluj
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 01:00 ngày 10/05/2026 |
Rapid Bucuresti
|
Nhận định Universitaea Cluj vs Rapid Bucuresti, 01h00 ngày 10/05
| 10.05.2026 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 1 - 0 | Rapid Bucuresti |
| 06.04.2026 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 1 - 2 | Universitaea Cluj |
| 01.02.2026 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 0 - 2 | Universitaea Cluj |
| 13.09.2025 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 0 - 0 | Rapid Bucuresti |
| 24.05.2025 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 2 - 2 | Rapid Bucuresti |
| 20.04.2025 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 0 - 2 | Universitaea Cluj |
| 02.02.2025 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 2 - 1 | Rapid Bucuresti |
| 17.09.2024 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 0 - 2 | Universitaea Cluj |
| 28.11.2023 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 2 - 3 | Universitaea Cluj |
| 24.07.2023 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 0 - 3 | Rapid Bucuresti |
Số liệu thống kê về Universitaea Cluj gặp Rapid Bucuresti phong độ
Universitaea Cluj
Rapid Bucuresti
Tỷ lệ trận Universitaea Cluj vs Rapid Bucuresti
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.92*0 : 3/4*0.79 | 0.99*2 1/2*0.87 |
| Hiệp 1 | 0.93*0 : 1/4*0.95 | 0.98*1*0.88 |
Thắng: 1.79 - Hòa: 3.50 - Thua: 3.90
Nhận định kèo Universitaea Cluj gặp Rapid Bucuresti chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Universitaea Cluj 70% thắng, hòa 20%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 10/05/2026 kết thúc với tỷ số Universitaea Cluj 1 - 0 Rapid Bucuresti.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Universitaea Cluj họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Rapid Bucuresti thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 0.78*0 : 1/2*-0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Universitaea Cluj khi thắng 9/16 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : UCL
Tài xỉu: 0.89*2 1/2*0.91
3/5 trận gần đây của UCL có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Universitaea Cluj vs Rapid Bucuresti
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|