|
Universitaea Cluj
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 01:00 ngày 02/02/2025 |
Rapid Bucuresti
|
Nhận định Universitaea Cluj vs Rapid Bucuresti, 01h00 ngày 02/02
| 10.05.2026 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 1 - 0 | Rapid Bucuresti |
| 06.04.2026 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 1 - 2 | Universitaea Cluj |
| 01.02.2026 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 0 - 2 | Universitaea Cluj |
| 13.09.2025 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 0 - 0 | Rapid Bucuresti |
| 24.05.2025 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 2 - 2 | Rapid Bucuresti |
| 20.04.2025 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 0 - 2 | Universitaea Cluj |
| 02.02.2025 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 2 - 1 | Rapid Bucuresti |
| 17.09.2024 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 0 - 2 | Universitaea Cluj |
| 28.11.2023 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 2 - 3 | Universitaea Cluj |
| 24.07.2023 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 0 - 3 | Rapid Bucuresti |
Số liệu thống kê về Universitaea Cluj gặp Rapid Bucuresti phong độ
Universitaea Cluj
Rapid Bucuresti
Tỷ lệ trận Universitaea Cluj vs Rapid Bucuresti
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.85*0 : 1/4*-0.97 | 0.80*2*-0.94 |
| Hiệp 1 | -0.81*0 : 1/4*0.69 | 0.77*3/4*-0.92 |
Thắng: 2.17 - Hòa: 2.92 - Thua: 3.35
Nhận định kèo Universitaea Cluj gặp Rapid Bucuresti chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Universitaea Cluj 70% thắng, hòa 20%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 10/05/2026 kết thúc với tỷ số Universitaea Cluj 1 - 0 Rapid Bucuresti.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Universitaea Cluj họ thắng 0 hòa 3 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Rapid Bucuresti thắng 1 hòa 3 và thua 1
Châu Á: 0.86*0 : 1/4*0.96
UCL đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, RBU thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : RBU
Tài xỉu: -0.96*2 1/4*0.76
4/5 trận gần đây của RBU có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Universitaea Cluj vs Rapid Bucuresti
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|