|
Universitaea Cluj
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 01:00 ngày 28/01/2023 |
Rapid Bucuresti
|
Nhận định Universitaea Cluj vs Rapid Bucuresti, 01h00 ngày 28/01
| 10.05.2026 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 1 - 0 | Rapid Bucuresti |
| 06.04.2026 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 1 - 2 | Universitaea Cluj |
| 01.02.2026 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 0 - 2 | Universitaea Cluj |
| 13.09.2025 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 0 - 0 | Rapid Bucuresti |
| 24.05.2025 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 2 - 2 | Rapid Bucuresti |
| 20.04.2025 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 0 - 2 | Universitaea Cluj |
| 02.02.2025 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 2 - 1 | Rapid Bucuresti |
| 17.09.2024 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 0 - 2 | Universitaea Cluj |
| 28.11.2023 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 2 - 3 | Universitaea Cluj |
| 24.07.2023 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 0 - 3 | Rapid Bucuresti |
Số liệu thống kê về Universitaea Cluj gặp Rapid Bucuresti phong độ
Universitaea Cluj
Rapid Bucuresti
Tỷ lệ trận Universitaea Cluj vs Rapid Bucuresti
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.82*0 : 0*-0.94 | 0.84*1 3/4*-0.98 |
| Hiệp 1 | 0.81*0 : 0*-0.93 | 0.99*3/4*0.87 |
Thắng: 2.58 - Hòa: 2.70 - Thua: 2.92
Nhận định kèo Universitaea Cluj gặp Rapid Bucuresti chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Universitaea Cluj 70% thắng, hòa 20%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 10/05/2026 kết thúc với tỷ số Universitaea Cluj 1 - 0 Rapid Bucuresti.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Universitaea Cluj họ thắng 0 hòa 3 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Rapid Bucuresti thắng 1 hòa 3 và thua 1
Châu Á: 0.64*1/4 : 0*-0.85
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên RBU khi thắng 3/4 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : RBU
Tài xỉu: 0.95*2*0.85
5 trận gần đây của UCL có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của RBU cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Universitaea Cluj vs Rapid Bucuresti
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|