|
Universitaea Cluj
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 00:00 ngày 04/03/2026 |
Hermannstadt
|
Nhận định Universitaea Cluj vs Hermannstadt, 00h00 ngày 04/03
| 04.03.2026 | Cúp Romania | Universitaea Cluj | 2 - 1 | Hermannstadt |
| 07.12.2025 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 3 - 0 | Hermannstadt |
| 03.08.2025 | VĐQG Romania | Hermannstadt | 2 - 2 | Universitaea Cluj |
| 23.11.2024 | VĐQG Romania | Hermannstadt | 2 - 1 | Universitaea Cluj |
| 21.07.2024 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 3 - 1 | Hermannstadt |
| 07.04.2024 | VĐQG Romania | Hermannstadt | 1 - 1 | Universitaea Cluj |
| 04.04.2024 | Cúp Romania | Universitaea Cluj | 1 - 0 | Hermannstadt |
| 20.01.2024 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 2 - 1 | Hermannstadt |
| 28.08.2023 | VĐQG Romania | Hermannstadt | 2 - 2 | Universitaea Cluj |
| 05.04.2023 | Cúp Romania | Hermannstadt | 1 - 2 | Universitaea Cluj |
Số liệu thống kê về Universitaea Cluj gặp Hermannstadt phong độ
Universitaea Cluj
Hermannstadt
Tỷ lệ trận Universitaea Cluj vs Hermannstadt
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.88*0 : 3/4*0.94 | 0.80*2 1/4*1.00 |
| Hiệp 1 | 0.82*0 : 1/4*1.00 | 0.96*1*0.84 |
Thắng: 1.67 - Hòa: 3.60 - Thua: 4.50
Nhận định kèo Universitaea Cluj gặp Hermannstadt chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Universitaea Cluj 60% thắng, hòa 30%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 04/03/2026 kết thúc với tỷ số Universitaea Cluj 2 - 1 Hermannstadt.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Universitaea Cluj họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Hermannstadt thắng 0 hòa 3 và thua 2
Châu Á: 0.88*0 : 3/4*1.00
Universitaea Cluj đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, Hermannstadt thi đấu thiếu ổn định: thua 4/5 trận vừa qua.
Dự đoán : UCL
Tài xỉu: 0.82*2 1/4*-0.96
4/5 trận gần đây của Universitaea Cluj có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Hermannstadt cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Universitaea Cluj vs Hermannstadt
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|