|
Universitaea Cluj
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 00:00 ngày 13/04/2025 |
Dinamo Bucuresti
|
Nhận định Universitaea Cluj vs Dinamo Bucuresti, 00h00 ngày 13/04
| 24.05.2026 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 1 - 1 | Dinamo Bucuresti |
| 19.04.2026 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 2 - 1 | Universitaea Cluj |
| 19.01.2026 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 1 - 0 | Universitaea Cluj |
| 24.08.2025 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 0 - 1 | Dinamo Bucuresti |
| 17.05.2025 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 1 - 3 | Universitaea Cluj |
| 13.04.2025 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 2 - 4 | Dinamo Bucuresti |
| 25.01.2025 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 0 - 0 | Universitaea Cluj |
| 03.09.2024 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 1 - 0 | Dinamo Bucuresti |
| 05.05.2024 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 3 - 3 | Dinamo Bucuresti |
| 12.12.2023 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 0 - 1 | Universitaea Cluj |
Số liệu thống kê về Universitaea Cluj gặp Dinamo Bucuresti phong độ
Universitaea Cluj
Dinamo Bucuresti
Tỷ lệ trận Universitaea Cluj vs Dinamo Bucuresti
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.77*0 : 1/4*-0.89 | 0.83*2*-0.97 |
| Hiệp 1 | -0.83*0 : 1/4*0.70 | 0.73*3/4*-0.93 |
Thắng: 2.09 - Hòa: 3.10 - Thua: 3.35
Nhận định kèo Universitaea Cluj gặp Dinamo Bucuresti chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Universitaea Cluj 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 24/05/2026 kết thúc với tỷ số Universitaea Cluj 1 - 1 Dinamo Bucuresti.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Universitaea Cluj họ thắng 0 hòa 3 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Dinamo Bucuresti thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.95*0 : 1/4*0.87
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên DBU khi thắng 5/9 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : DBU
Tài xỉu: 0.81*2*0.99
4/5 trận gần đây của UCL có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của DBU cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Universitaea Cluj vs Dinamo Bucuresti
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|