|
Universitaea Cluj
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 01:30 ngày 03/09/2024 |
Dinamo Bucuresti
|
Nhận định Universitaea Cluj vs Dinamo Bucuresti, 01h30 ngày 03/09
| 24.05.2026 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 1 - 1 | Dinamo Bucuresti |
| 19.04.2026 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 2 - 1 | Universitaea Cluj |
| 19.01.2026 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 1 - 0 | Universitaea Cluj |
| 24.08.2025 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 0 - 1 | Dinamo Bucuresti |
| 17.05.2025 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 1 - 3 | Universitaea Cluj |
| 13.04.2025 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 2 - 4 | Dinamo Bucuresti |
| 25.01.2025 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 0 - 0 | Universitaea Cluj |
| 03.09.2024 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 1 - 0 | Dinamo Bucuresti |
| 05.05.2024 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 3 - 3 | Dinamo Bucuresti |
| 12.12.2023 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 0 - 1 | Universitaea Cluj |
Số liệu thống kê về Universitaea Cluj gặp Dinamo Bucuresti phong độ
Universitaea Cluj
Dinamo Bucuresti
Tỷ lệ trận Universitaea Cluj vs Dinamo Bucuresti
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.86*0 : 1/2*0.96 | 0.85*2 1/4*0.95 |
| Hiệp 1 | 1.00*0 : 1/4*0.82 | -0.98*1*0.78 |
Thắng: 1.86 - Hòa: 3.40 - Thua: 3.75
Nhận định kèo Universitaea Cluj gặp Dinamo Bucuresti chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Universitaea Cluj 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 24/05/2026 kết thúc với tỷ số Universitaea Cluj 1 - 1 Dinamo Bucuresti.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Universitaea Cluj họ thắng 0 hòa 3 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Dinamo Bucuresti thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.86*0 : 1/2*0.96
UCL đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, DBU thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : UCL
Tài xỉu: 0.94*2 1/4*0.86
3/5 trận gần đây của UCL có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Universitaea Cluj vs Dinamo Bucuresti
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|