|
Univ. de Chile
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 06:00 ngày 10/03/2026 |
U.Concepcion
|
Nhận định Univ. de Chile vs U.Concepcion, 06h00 ngày 10/03
| 10.03.2026 | VĐQG Chi Lê | Univ. de Chile | 1 - 1 | U.Concepcion |
| 04.01.2021 | VĐQG Chi Lê | Univ. de Chile | 2 - 0 | U.Concepcion |
| 30.10.2020 | VĐQG Chi Lê | U.Concepcion | 1 - 0 | Univ. de Chile |
| 17.03.2019 | VĐQG Chi Lê | U.Concepcion | 2 - 1 | Univ. de Chile |
| 23.09.2018 | VĐQG Chi Lê | U.Concepcion | 3 - 1 | Univ. de Chile |
| 30.04.2018 | VĐQG Chi Lê | Univ. de Chile | 1 - 2 | U.Concepcion |
| 04.12.2017 | VĐQG Chi Lê | U.Concepcion | 1 - 3 | Univ. de Chile |
| 01.04.2017 | VĐQG Chi Lê | U.Concepcion | 0 - 0 | Univ. de Chile |
| 21.08.2016 | VĐQG Chi Lê | Univ. de Chile | 3 - 1 | U.Concepcion |
| 14.03.2016 | VĐQG Chi Lê | Univ. de Chile | 1 - 3 | U.Concepcion |
Số liệu thống kê về Univ. de Chile gặp U.Concepcion phong độ
Univ. de Chile
U.Concepcion
Tỷ lệ trận Univ. de Chile vs U.Concepcion
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.84*0 : 1*-0.96 | 0.96*2 1/2*0.90 |
| Hiệp 1 | 0.99*0 : 1/2*0.78 | 0.86*1*0.89 |
Thắng: 1.46 - Hòa: 4.20 - Thua: 6.30
Nhận định kèo Univ. de Chile gặp U.Concepcion chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Univ. de Chile 30% thắng, hòa 20%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 10/03/2026 kết thúc với tỷ số Univ. de Chile 1 - 1 U.Concepcion.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Univ. de Chile họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của U.Concepcion thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.84*0 : 1*-0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Univ. de Chile khi thắng 13/25 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : UDC
Tài xỉu: 0.96*2 1/2*0.90
3/5 trận gần đây của Univ. de Chile có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Concepcion cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Univ. de Chile vs U.Concepcion
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|