|
Unirea Slobozia
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 21:00 ngày 10/11/2024 |
Farul Constanta
|
Nhận định Unirea Slobozia vs Farul Constanta, 21h00 ngày 10/11
| 05.04.2026 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 0 - 1 | Unirea Slobozia |
| 07.02.2026 | VĐQG Romania | Unirea Slobozia | 2 - 1 | Farul Constanta |
| 28.09.2025 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 1 - 1 | Unirea Slobozia |
| 07.04.2025 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 1 - 1 | Unirea Slobozia |
| 10.11.2024 | VĐQG Romania | Unirea Slobozia | 0 - 1 | Farul Constanta |
| 12.07.2024 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 0 - 1 | Unirea Slobozia |
| 28.03.2015 | Farul Constanta | 3 - 0 | Unirea Slobozia | |
| 01.11.2014 | Unirea Slobozia | 2 - 0 | Farul Constanta | |
| 15.03.2014 | Farul Constanta | 1 - 1 | Unirea Slobozia | |
| 09.10.2013 | Unirea Slobozia | 2 - 0 | Farul Constanta |
Số liệu thống kê về Unirea Slobozia gặp Farul Constanta phong độ
Unirea Slobozia
Farul Constanta
Tỷ lệ trận Unirea Slobozia vs Farul Constanta
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.99*0 : 0*0.89 | 0.97*2 1/4*0.89 |
| Hiệp 1 | 0.99*0 : 0*0.89 | -0.93*1*0.78 |
Thắng: 2.63 - Hòa: 3.00 - Thua: 2.58
Nhận định kèo Unirea Slobozia gặp Farul Constanta chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Unirea Slobozia 50% thắng, hòa 30%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 05/04/2026 kết thúc với tỷ số Farul Constanta 0 - 1 Unirea Slobozia.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Unirea Slobozia họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Farul Constanta thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.76*1/4 : 0*-0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên USLOB khi thắng 4/7 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : USLOB
Tài xỉu: 0.76*2 1/4*-0.96
3/5 trận gần đây của USLOB có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của FCON cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Unirea Slobozia vs Farul Constanta
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|