|
Union Santa Fe
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 07:15 ngày 27/11/2024 |
Talleres Cordoba
|
Nhận định Union Santa Fe vs Talleres Cordoba, 07h15 ngày 27/11
| 13.09.2026 | VĐQG Argentina | Talleres Cordoba | 2 - 1 | Union Santa Fe |
| 03.05.2026 | VĐQG Argentina | Union Santa Fe | 1 - 1 | Talleres Cordoba |
| 27.11.2024 | VĐQG Argentina | Union Santa Fe | 2 - 3 | Talleres Cordoba |
| 11.07.2023 | VĐQG Argentina | Talleres Cordoba | 0 - 0 | Union Santa Fe |
| 20.10.2022 | VĐQG Argentina | Talleres Cordoba | 2 - 2 | Union Santa Fe |
| 18.02.2022 | Liên Đoàn Argentina | Talleres Cordoba | 0 - 0 | Union Santa Fe |
| 22.08.2021 | VĐQG Argentina | Union Santa Fe | 1 - 2 | Talleres Cordoba |
| 17.04.2021 | VĐQG Argentina | Talleres Cordoba | 3 - 0 | Union Santa Fe |
| 08.12.2019 | VĐQG Argentina | Talleres Cordoba | 0 - 0 | Union Santa Fe |
| 17.09.2018 | VĐQG Argentina | Union Santa Fe | 2 - 1 | Talleres Cordoba |
Số liệu thống kê về Union Santa Fe gặp Talleres Cordoba phong độ
Union Santa Fe
Talleres Cordoba
Tỷ lệ trận Union Santa Fe vs Talleres Cordoba
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.96*0 : 0*0.84 | 0.89*1 3/4*0.97 |
| Hiệp 1 | -0.96*0 : 0*0.84 | -0.98*3/4*0.85 |
Thắng: 2.94 - Hòa: 2.81 - Thua: 2.60
Nhận định kèo Union Santa Fe gặp Talleres Cordoba chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Union Santa Fe 10% thắng, hòa 50%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 13/09/2026 kết thúc với tỷ số Talleres Cordoba 2 - 1 Union Santa Fe.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Union Santa Fe họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Talleres Cordoba thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: -0.89*0 : 1/4*0.78
TCOR đang thi đấu ổn định: thắng 2 trận gần đây. Trong khi đó, USF thi đấu thiếu ổn định: thua 2/3 trận vừa qua.
Dự đoán : USF
Tài xỉu: 0.93*2*0.94
3/5 trận gần đây của USF có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của TCOR cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Union Santa Fe vs Talleres Cordoba
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|