|
Union Santa Fe
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 01:30 ngày 16/05/2023 |
Sarmiento Junin
|
Nhận định Union Santa Fe vs Sarmiento Junin, 01h30 ngày 16/05
| 29.08.2026 | VĐQG Argentina | Union Santa Fe | 4 - 1 | Sarmiento Junin |
| 27.02.2026 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 1 - 3 | Union Santa Fe |
| 30.09.2024 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 1 - 0 | Union Santa Fe |
| 03.03.2024 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 1 - 2 | Union Santa Fe |
| 09.10.2023 | VĐQG Argentina | Union Santa Fe | 1 - 0 | Sarmiento Junin |
| 16.05.2023 | VĐQG Argentina | Union Santa Fe | 0 - 2 | Sarmiento Junin |
| 09.09.2022 | VĐQG Argentina | Union Santa Fe | 1 - 0 | Sarmiento Junin |
| 28.02.2022 | Liên Đoàn Argentina | Sarmiento Junin | 2 - 1 | Union Santa Fe |
| 16.10.2021 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 3 - 4 | Union Santa Fe |
| 27.03.2021 | VĐQG Argentina | Union Santa Fe | 0 - 0 | Sarmiento Junin |
Số liệu thống kê về Union Santa Fe gặp Sarmiento Junin phong độ
Union Santa Fe
Sarmiento Junin
Tỷ lệ trận Union Santa Fe vs Sarmiento Junin
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.82*0 : 1/4*-0.93 | 0.98*2 1/4*0.89 |
| Hiệp 1 | -0.83*0 : 1/4*0.68 | -0.88*1*0.74 |
Thắng: 2.14 - Hòa: 3.10 - Thua: 3.45
Nhận định kèo Union Santa Fe gặp Sarmiento Junin chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Union Santa Fe 60% thắng, hòa 10%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 29/08/2026 kết thúc với tỷ số Union Santa Fe 4 - 1 Sarmiento Junin.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Union Santa Fe họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Sarmiento Junin thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.82*0 : 1/4*-0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SJUN khi thắng 5/8 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SJUN
Tài xỉu: -0.93*2 1/4*0.79
3/5 trận gần đây của USF có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của SJUN cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Union Santa Fe vs Sarmiento Junin
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|