|
Union Santa Fe
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 06:00 ngày 04/03/2023 |
Estudiantes LP
|
Nhận định Union Santa Fe vs Estudiantes LP, 06h00 ngày 04/03
| 27.10.2026 | VĐQG Argentina | Union Santa Fe | 3 - 1 | Estudiantes LP |
| 12.04.2026 | VĐQG Argentina | Estudiantes LP | 2 - 1 | Union Santa Fe |
| 15.07.2025 | VĐQG Argentina | Union Santa Fe | 1 - 0 | Estudiantes LP |
| 26.01.2025 | VĐQG Argentina | Estudiantes LP | 3 - 1 | Union Santa Fe |
| 22.07.2024 | VĐQG Argentina | Estudiantes LP | 0 - 0 | Union Santa Fe |
| 02.02.2024 | VĐQG Argentina | Union Santa Fe | 0 - 1 | Estudiantes LP |
| 27.08.2023 | VĐQG Argentina | Estudiantes LP | 1 - 3 | Union Santa Fe |
| 04.03.2023 | VĐQG Argentina | Union Santa Fe | 2 - 0 | Estudiantes LP |
| 23.08.2022 | VĐQG Argentina | Estudiantes LP | 1 - 0 | Union Santa Fe |
| 16.09.2021 | VĐQG Argentina | Union Santa Fe | 0 - 2 | Estudiantes LP |
Số liệu thống kê về Union Santa Fe gặp Estudiantes LP phong độ
Union Santa Fe
Estudiantes LP
Tỷ lệ trận Union Santa Fe vs Estudiantes LP
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.93*0 : 1/4*0.83 | 0.87*2*1.00 |
| Hiệp 1 | 0.73*0 : 0*-0.87 | 0.81*3/4*-0.94 |
Thắng: 2.38 - Hòa: 2.95 - Thua: 3.10
Nhận định kèo Union Santa Fe gặp Estudiantes LP chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Union Santa Fe 40% thắng, hòa 10%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 27/10/2026 kết thúc với tỷ số Union Santa Fe 3 - 1 Estudiantes LP.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Union Santa Fe họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Estudiantes LP thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.81*0 : 0*-0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: bất thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ETU khi thắng 3 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : ETU
Tài xỉu: -0.93*2 1/4*0.80
5 trận gần đây của USF có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của ETU cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Union Santa Fe vs Estudiantes LP
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|