|
Union Santa Fe
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 02:45 ngày 10/11/2024 |
Atletico Tucuman
|
Nhận định Union Santa Fe vs Atletico Tucuman, 02h45 ngày 10/11
| 10.11.2024 | VĐQG Argentina | Union Santa Fe | 1 - 0 | Atletico Tucuman |
| 01.07.2023 | VĐQG Argentina | Atletico Tucuman | 1 - 0 | Union Santa Fe |
| 18.10.2022 | VĐQG Argentina | Atletico Tucuman | 1 - 1 | Union Santa Fe |
| 23.02.2022 | Liên Đoàn Argentina | Union Santa Fe | 1 - 0 | Atletico Tucuman |
| 30.11.2021 | VĐQG Argentina | Union Santa Fe | 3 - 0 | Atletico Tucuman |
| 13.02.2021 | VĐQG Argentina | Union Santa Fe | 2 - 2 | Atletico Tucuman |
| 06.12.2020 | VĐQG Argentina | Union Santa Fe | 3 - 5 | Atletico Tucuman |
| 14.11.2020 | VĐQG Argentina | Atletico Tucuman | 3 - 1 | Union Santa Fe |
| 09.11.2019 | VĐQG Argentina | Union Santa Fe | 0 - 1 | Atletico Tucuman |
| 16.02.2019 | VĐQG Argentina | Union Santa Fe | 3 - 0 | Atletico Tucuman |
Số liệu thống kê về Union Santa Fe gặp Atletico Tucuman phong độ
Union Santa Fe
Atletico Tucuman
Tỷ lệ trận Union Santa Fe vs Atletico Tucuman
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.92*0 : 1/2*0.80 | 0.86*2*-0.99 |
| Hiệp 1 | -0.86*0 : 1/4*0.74 | 0.80*3/4*-0.93 |
Thắng: 2.09 - Hòa: 3.10 - Thua: 3.55
Nhận định kèo Union Santa Fe gặp Atletico Tucuman chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Union Santa Fe 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 10/11/2024 kết thúc với tỷ số Union Santa Fe 1 - 0 Atletico Tucuman.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Union Santa Fe họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Atletico Tucuman thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 1.00*0 : 1/2*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ATU khi thắng 6/11 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : ATU
Tài xỉu: 0.94*2*0.92
3/5 trận gần đây của USF có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của ATU cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Union Santa Fe vs Atletico Tucuman
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|