|
Union Saint-Gilloise
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 01:15 ngày 10/03/2025 |
Standard Liege
|
Nhận định Union Saint-Gilloise vs Standard Liege, 01h15 ngày 10/03
| 15.02.2026 | VĐQG Bỉ | Standard Liege | 1 - 1 | Union Saint-Gilloise |
| 17.08.2025 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 3 - 0 | Standard Liege |
| 10.03.2025 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 3 - 0 | Standard Liege |
| 21.09.2024 | VĐQG Bỉ | Standard Liege | 0 - 0 | Union Saint-Gilloise |
| 26.02.2024 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 2 - 1 | Standard Liege |
| 05.08.2023 | VĐQG Bỉ | Standard Liege | 0 - 1 | Union Saint-Gilloise |
| 19.02.2023 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 2 - 4 | Standard Liege |
| 13.11.2022 | VĐQG Bỉ | Standard Liege | 2 - 3 | Union Saint-Gilloise |
| 03.04.2022 | VĐQG Bỉ | Standard Liege | 1 - 3 | Union Saint-Gilloise |
| 29.08.2021 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 4 - 0 | Standard Liege |
Số liệu thống kê về Union Saint-Gilloise gặp Standard Liege phong độ
Union Saint-Gilloise
Standard Liege
Tỷ lệ trận Union Saint-Gilloise vs Standard Liege
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.96*0 : 1 1/2*0.85 | 0.85*2 3/4*-0.98 |
| Hiệp 1 | 0.83*0 : 1/2*-0.95 | -0.93*1 1/4*0.80 |
Thắng: 1.30 - Hòa: 5.10 - Thua: 8.60
Nhận định kèo Union Saint-Gilloise gặp Standard Liege chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Union Saint-Gilloise 70% thắng, hòa 20%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 15/02/2026 kết thúc với tỷ số Standard Liege 1 - 1 Union Saint-Gilloise.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Union Saint-Gilloise họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Standard Liege thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.90*0 : 1 1/4*0.98
USGIL đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, STA thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : USGIL
Tài xỉu: 0.94*2 3/4*0.93
3/5 trận gần đây của STA có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Union Saint-Gilloise vs Standard Liege
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|