|
Union Saint-Gilloise
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 00:30 ngày 02/12/2024 |
Royal Antwerp
|
Nhận định Union Saint-Gilloise vs Royal Antwerp, 00h30 ngày 02/12
| 20.09.2026 | VĐQG Bỉ | Royal Antwerp | 0 - 2 | Union Saint-Gilloise |
| 22.02.2026 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 2 - 1 | Royal Antwerp |
| 26.07.2025 | VĐQG Bỉ | Royal Antwerp | 1 - 1 | Union Saint-Gilloise |
| 18.05.2025 | VĐQG Bỉ | Royal Antwerp | 0 - 4 | Union Saint-Gilloise |
| 30.03.2025 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 5 - 1 | Royal Antwerp |
| 09.01.2025 | Cúp Bỉ | Royal Antwerp | 5 - 1 | Union Saint-Gilloise |
| 02.12.2024 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 2 - 1 | Royal Antwerp |
| 15.09.2024 | VĐQG Bỉ | Royal Antwerp | 2 - 0 | Union Saint-Gilloise |
| 09.05.2024 | Cúp Bỉ | Union Saint-Gilloise | 1 - 0 | Royal Antwerp |
| 28.04.2024 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 4 - 1 | Royal Antwerp |
Số liệu thống kê về Union Saint-Gilloise gặp Royal Antwerp phong độ
Union Saint-Gilloise
Royal Antwerp
Tỷ lệ trận Union Saint-Gilloise vs Royal Antwerp
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.88*0 : 1/2*-0.99 | -0.98*2 1/2*0.85 |
| Hiệp 1 | -0.99*0 : 1/4*0.87 | 0.94*1*0.93 |
Thắng: 1.88 - Hòa: 3.40 - Thua: 3.90
Nhận định kèo Union Saint-Gilloise gặp Royal Antwerp chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Union Saint-Gilloise 70% thắng, hòa 10%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 20/09/2026 kết thúc với tỷ số Royal Antwerp 0 - 2 Union Saint-Gilloise.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Union Saint-Gilloise họ thắng 2 hòa 3 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Royal Antwerp thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: -0.95*0 : 3/4*0.83
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ANT khi thắng 9/16 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : ANT
Tài xỉu: -0.98*2 1/2*0.85
4/5 trận gần đây của USGIL có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của ANT cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Union Saint-Gilloise vs Royal Antwerp
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|