|
Union Saint-Gilloise
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 01:45 ngày 04/05/2025 |
Racing Genk
|
Nhận định Union Saint-Gilloise vs Racing Genk, 01h45 ngày 04/05
| 08.03.2026 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 2 - 1 | Racing Genk |
| 21.09.2025 | VĐQG Bỉ | Racing Genk | 1 - 2 | Union Saint-Gilloise |
| 04.05.2025 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 1 - 0 | Racing Genk |
| 20.04.2025 | VĐQG Bỉ | Racing Genk | 1 - 2 | Union Saint-Gilloise |
| 16.03.2025 | VĐQG Bỉ | Racing Genk | 2 - 1 | Union Saint-Gilloise |
| 11.11.2024 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 4 - 0 | Racing Genk |
| 26.05.2024 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 2 - 0 | Racing Genk |
| 01.04.2024 | VĐQG Bỉ | Racing Genk | 1 - 0 | Union Saint-Gilloise |
| 04.02.2024 | VĐQG Bỉ | Racing Genk | 0 - 1 | Union Saint-Gilloise |
| 16.09.2023 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 0 - 2 | Racing Genk |
Số liệu thống kê về Union Saint-Gilloise gặp Racing Genk phong độ
Union Saint-Gilloise
Racing Genk
Tỷ lệ trận Union Saint-Gilloise vs Racing Genk
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.89*0 : 1/2*1.00 | 0.83*2 1/2*-0.96 |
| Hiệp 1 | -0.98*0 : 1/4*0.86 | 0.74*1*-0.88 |
Thắng: 1.89 - Hòa: 3.65 - Thua: 3.60
Nhận định kèo Union Saint-Gilloise gặp Racing Genk chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Union Saint-Gilloise 70% thắng, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 08/03/2026 kết thúc với tỷ số Union Saint-Gilloise 2 - 1 Racing Genk.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Union Saint-Gilloise họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Racing Genk thắng 0 hòa 2 và thua 3
Châu Á: 0.93*0 : 1/2*0.95
USGIL đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, GENK thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : USGIL
Tài xỉu: 0.91*2 3/4*0.96
3/5 trận gần đây của USGIL có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của GENK cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Union Saint-Gilloise vs Racing Genk
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|