|
Union Saint-Gilloise
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 23:30 ngày 26/05/2024 |
Racing Genk
|
Nhận định Union Saint-Gilloise vs Racing Genk, 23h30 ngày 26/05
| 08.03.2026 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 2 - 1 | Racing Genk |
| 21.09.2025 | VĐQG Bỉ | Racing Genk | 1 - 2 | Union Saint-Gilloise |
| 04.05.2025 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 1 - 0 | Racing Genk |
| 20.04.2025 | VĐQG Bỉ | Racing Genk | 1 - 2 | Union Saint-Gilloise |
| 16.03.2025 | VĐQG Bỉ | Racing Genk | 2 - 1 | Union Saint-Gilloise |
| 11.11.2024 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 4 - 0 | Racing Genk |
| 26.05.2024 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 2 - 0 | Racing Genk |
| 01.04.2024 | VĐQG Bỉ | Racing Genk | 1 - 0 | Union Saint-Gilloise |
| 04.02.2024 | VĐQG Bỉ | Racing Genk | 0 - 1 | Union Saint-Gilloise |
| 16.09.2023 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 0 - 2 | Racing Genk |
Số liệu thống kê về Union Saint-Gilloise gặp Racing Genk phong độ
Union Saint-Gilloise
Racing Genk
Tỷ lệ trận Union Saint-Gilloise vs Racing Genk
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.84*0 : 1*-0.96 | 0.96*3 1/4*0.91 |
| Hiệp 1 | -0.96*0 : 1/2*0.84 | 0.85*1 1/4*-0.98 |
Thắng: 1.51 - Hòa: 4.60 - Thua: 4.95
Nhận định kèo Union Saint-Gilloise gặp Racing Genk chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Union Saint-Gilloise 70% thắng, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 08/03/2026 kết thúc với tỷ số Union Saint-Gilloise 2 - 1 Racing Genk.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Union Saint-Gilloise họ thắng 2 hòa 3 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Racing Genk thắng 0 hòa 2 và thua 3
Châu Á: 0.82*0 : 3/4*-0.94
USGIL đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, GENK thi đấu thiếu ổn định: thua 4/5 trận vừa qua.
Dự đoán : USGIL
Tài xỉu: 0.91*3*0.96
3/5 trận gần đây của USGIL có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của GENK cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Union Saint-Gilloise vs Racing Genk
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|