|
Union Saint-Gilloise
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 23:15 ngày 16/09/2023 |
Racing Genk
|
Nhận định Union Saint-Gilloise vs Racing Genk, 23h15 ngày 16/09
| 08.03.2026 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 2 - 1 | Racing Genk |
| 21.09.2025 | VĐQG Bỉ | Racing Genk | 1 - 2 | Union Saint-Gilloise |
| 04.05.2025 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 1 - 0 | Racing Genk |
| 20.04.2025 | VĐQG Bỉ | Racing Genk | 1 - 2 | Union Saint-Gilloise |
| 16.03.2025 | VĐQG Bỉ | Racing Genk | 2 - 1 | Union Saint-Gilloise |
| 11.11.2024 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 4 - 0 | Racing Genk |
| 26.05.2024 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 2 - 0 | Racing Genk |
| 01.04.2024 | VĐQG Bỉ | Racing Genk | 1 - 0 | Union Saint-Gilloise |
| 04.02.2024 | VĐQG Bỉ | Racing Genk | 0 - 1 | Union Saint-Gilloise |
| 16.09.2023 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 0 - 2 | Racing Genk |
Số liệu thống kê về Union Saint-Gilloise gặp Racing Genk phong độ
Union Saint-Gilloise
Racing Genk
Tỷ lệ trận Union Saint-Gilloise vs Racing Genk
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.83*0 : 1/4*-0.93 | 0.85*2 3/4*-0.98 |
| Hiệp 1 | -0.85*0 : 1/4*0.71 | -0.94*1 1/4*0.81 |
Thắng: 2.09 - Hòa: 3.60 - Thua: 3.10
Nhận định kèo Union Saint-Gilloise gặp Racing Genk chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Union Saint-Gilloise 70% thắng, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 08/03/2026 kết thúc với tỷ số Union Saint-Gilloise 2 - 1 Racing Genk.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Union Saint-Gilloise họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Racing Genk thắng 0 hòa 2 và thua 3
Châu Á: 0.97*0 : 1/2*0.91
USGIL đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, GENK thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : USGIL
Tài xỉu: 0.89*2 3/4*0.98
3/5 trận gần đây của USGIL có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Union Saint-Gilloise vs Racing Genk
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|