|
Union Saint-Gilloise
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 21:00 ngày 29/09/2024 |
Kortrijk
|
Nhận định Union Saint-Gilloise vs Kortrijk, 21h00 ngày 29/09
| 09.02.2025 | VĐQG Bỉ | Kortrijk | 1 - 2 | Union Saint-Gilloise |
| 29.09.2024 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 3 - 0 | Kortrijk |
| 18.02.2024 | VĐQG Bỉ | Kortrijk | 1 - 3 | Union Saint-Gilloise |
| 13.11.2023 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 3 - 0 | Kortrijk |
| 23.04.2023 | VĐQG Bỉ | Kortrijk | 2 - 4 | Union Saint-Gilloise |
| 14.08.2022 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 2 - 1 | Kortrijk |
| 06.03.2022 | VĐQG Bỉ | Kortrijk | 2 - 3 | Union Saint-Gilloise |
| 14.08.2021 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 2 - 0 | Kortrijk |
| 19.12.2019 | Cúp Bỉ | Union Saint-Gilloise | 0 - 1 | Kortrijk |
| 15.05.2019 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 2 - 0 | Kortrijk |
Số liệu thống kê về Union Saint-Gilloise gặp Kortrijk phong độ
Union Saint-Gilloise
Kortrijk
Tỷ lệ trận Union Saint-Gilloise vs Kortrijk
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.86*0 : 1 1/4*-0.98 | 0.87*2 3/4*1.00 |
| Hiệp 1 | 0.92*0 : 1/2*0.96 | -0.93*1 1/4*0.80 |
Thắng: 1.37 - Hòa: 4.85 - Thua: 7.00
Nhận định kèo Union Saint-Gilloise gặp Kortrijk chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Union Saint-Gilloise 90% thắng, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 09/02/2025 kết thúc với tỷ số Kortrijk 1 - 2 Union Saint-Gilloise.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Union Saint-Gilloise họ thắng 2 hòa 3 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Kortrijk thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: 0.86*0 : 1 1/4*-0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên USGIL khi thắng 8/10 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : USGIL
Tài xỉu: 0.87*2 3/4*1.00
4/5 trận gần đây của USGIL có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của KTR cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Union Saint-Gilloise vs Kortrijk
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|