|
Union Saint-Gilloise
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 00:30 ngày 23/12/2024 |
Club Brugge
|
Nhận định Union Saint-Gilloise vs Club Brugge, 00h30 ngày 23/12
| 17.05.2026 | VĐQG Bỉ | Club Brugge | 5 - 0 | Union Saint-Gilloise |
| 19.04.2026 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 2 - 1 | Club Brugge |
| 02.02.2026 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 1 - 0 | Club Brugge |
| 05.10.2025 | VĐQG Bỉ | Club Brugge | 1 - 0 | Union Saint-Gilloise |
| 20.07.2025 | Siêu Cúp Bỉ | Union Saint-Gilloise | 1 - 2 | Club Brugge |
| 27.04.2025 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 0 - 0 | Club Brugge |
| 25.04.2025 | VĐQG Bỉ | Club Brugge | 0 - 1 | Union Saint-Gilloise |
| 23.12.2024 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 2 - 2 | Club Brugge |
| 06.10.2024 | VĐQG Bỉ | Club Brugge | 1 - 1 | Union Saint-Gilloise |
| 21.07.2024 | Siêu Cúp Bỉ | Club Brugge | 1 - 2 | Union Saint-Gilloise |
Số liệu thống kê về Union Saint-Gilloise gặp Club Brugge phong độ
Union Saint-Gilloise
Club Brugge
Tỷ lệ trận Union Saint-Gilloise vs Club Brugge
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.83*0 : 0*-0.94 | 0.87*2 1/2*1.00 |
| Hiệp 1 | 0.85*0 : 0*-0.97 | 0.85*1*-0.98 |
Thắng: 2.43 - Hòa: 3.25 - Thua: 2.76
Nhận định kèo Union Saint-Gilloise gặp Club Brugge chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Union Saint-Gilloise 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 17/05/2026 kết thúc với tỷ số Club Brugge 5 - 0 Union Saint-Gilloise.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Union Saint-Gilloise họ thắng 2 hòa 3 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Club Brugge thắng 3 hòa 0 và thua 2
Châu Á: 0.96*0 : 0*0.92
USGIL đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, BRUG thi đấu TỰ TIN (thắng 5 trận gần nhất).
Dự đoán : BRUG
Tài xỉu: 0.94*2 1/2*0.93
4/5 trận gần đây của USGIL có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của BRUG cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Union Saint-Gilloise vs Club Brugge
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|