|
Union Saint-Gilloise
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 01:45 ngày 19/10/2025 |
Charleroi
|
Nhận định Union Saint-Gilloise vs Charleroi, 01h45 ngày 19/10
| 12.02.2026 | Cúp Bỉ | Union Saint-Gilloise | 4 - 1 | Charleroi |
| 05.02.2026 | Cúp Bỉ | Charleroi | 0 - 0 | Union Saint-Gilloise |
| 15.12.2025 | VĐQG Bỉ | Charleroi | 1 - 1 | Union Saint-Gilloise |
| 19.10.2025 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 3 - 1 | Charleroi |
| 12.01.2025 | VĐQG Bỉ | Charleroi | 1 - 2 | Union Saint-Gilloise |
| 17.08.2024 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 1 - 0 | Charleroi |
| 11.12.2023 | VĐQG Bỉ | Charleroi | 1 - 3 | Union Saint-Gilloise |
| 01.10.2023 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 3 - 1 | Charleroi |
| 29.01.2023 | VĐQG Bỉ | Charleroi | 0 - 1 | Union Saint-Gilloise |
| 30.07.2022 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 1 - 0 | Charleroi |
Số liệu thống kê về Union Saint-Gilloise gặp Charleroi phong độ
Union Saint-Gilloise
Charleroi
Tỷ lệ trận Union Saint-Gilloise vs Charleroi
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.84*0 : 1*-0.96 | 0.82*2 1/2*-0.95 |
| Hiệp 1 | -0.95*0 : 1/2*0.83 | -0.85*1 1/4*0.72 |
Thắng: 1.54 - Hòa: 4.15 - Thua: 5.20
Nhận định kèo Union Saint-Gilloise gặp Charleroi chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Union Saint-Gilloise 80% thắng, hòa 20%, thua 0%, trận gần nhất vào ngày 12/02/2026 kết thúc với tỷ số Union Saint-Gilloise 4 - 1 Charleroi.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Union Saint-Gilloise họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Charleroi thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.88*0 : 1 1/4*1.00
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Saint-Gilloise khi thắng 8/9 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : USGIL
Tài xỉu: 0.85*2 3/4*-0.98
3/5 trận gần đây của Charleroi có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Union Saint-Gilloise vs Charleroi
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|