|
Union Saint-Gilloise
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 18:30 ngày 01/10/2023 |
Charleroi
|
Nhận định Union Saint-Gilloise vs Charleroi, 18h30 ngày 01/10
| 05.09.2026 | VĐQG Bỉ | Charleroi | 2 - 3 | Union Saint-Gilloise |
| 12.02.2026 | Cúp Bỉ | Union Saint-Gilloise | 4 - 1 | Charleroi |
| 05.02.2026 | Cúp Bỉ | Charleroi | 0 - 0 | Union Saint-Gilloise |
| 15.12.2025 | VĐQG Bỉ | Charleroi | 1 - 1 | Union Saint-Gilloise |
| 19.10.2025 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 3 - 1 | Charleroi |
| 12.01.2025 | VĐQG Bỉ | Charleroi | 1 - 2 | Union Saint-Gilloise |
| 17.08.2024 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 1 - 0 | Charleroi |
| 11.12.2023 | VĐQG Bỉ | Charleroi | 1 - 3 | Union Saint-Gilloise |
| 01.10.2023 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 3 - 1 | Charleroi |
| 29.01.2023 | VĐQG Bỉ | Charleroi | 0 - 1 | Union Saint-Gilloise |
Số liệu thống kê về Union Saint-Gilloise gặp Charleroi phong độ
Union Saint-Gilloise
Charleroi
Tỷ lệ trận Union Saint-Gilloise vs Charleroi
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*0 : 3/4*0.97 | 0.81*2 3/4*-0.94 |
| Hiệp 1 | 0.85*0 : 1/4*-0.97 | -0.93*1 1/4*0.80 |
Thắng: 1.73 - Hòa: 3.95 - Thua: 4.00
Nhận định kèo Union Saint-Gilloise gặp Charleroi chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Union Saint-Gilloise 80% thắng, hòa 20%, thua 0%, trận gần nhất vào ngày 05/09/2026 kết thúc với tỷ số Charleroi 2 - 3 Union Saint-Gilloise.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Union Saint-Gilloise họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Charleroi thắng 4 hòa 0 và thua 1
Châu Á: 0.95*0 : 1*0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên USGIL khi thắng 4/6 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : USGIL
Tài xỉu: 0.97*3*0.90
3/5 trận gần đây của USGIL có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của CHR cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Union Saint-Gilloise vs Charleroi
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|