|
Union Saint-Gilloise
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 01:15 ngày 28/10/2024 |
Cercle Brugge
|
Nhận định Union Saint-Gilloise vs Cercle Brugge, 01h15 ngày 28/10
| 26.12.2025 | VĐQG Bỉ | Cercle Brugge | 1 - 1 | Union Saint-Gilloise |
| 22.11.2025 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 2 - 0 | Cercle Brugge |
| 08.12.2024 | VĐQG Bỉ | Cercle Brugge | 0 - 0 | Union Saint-Gilloise |
| 28.10.2024 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 1 - 3 | Cercle Brugge |
| 19.05.2024 | VĐQG Bỉ | Cercle Brugge | 1 - 2 | Union Saint-Gilloise |
| 07.04.2024 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 2 - 3 | Cercle Brugge |
| 04.12.2023 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 2 - 1 | Cercle Brugge |
| 24.09.2023 | VĐQG Bỉ | Cercle Brugge | 0 - 2 | Union Saint-Gilloise |
| 19.01.2023 | VĐQG Bỉ | Cercle Brugge | 1 - 1 | Union Saint-Gilloise |
| 10.10.2022 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 2 - 1 | Cercle Brugge |
Số liệu thống kê về Union Saint-Gilloise gặp Cercle Brugge phong độ
Union Saint-Gilloise
Cercle Brugge
Tỷ lệ trận Union Saint-Gilloise vs Cercle Brugge
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.97*0 : 1 1/4*0.92 | 0.95*2 3/4*0.92 |
| Hiệp 1 | 0.94*0 : 1/2*0.94 | -0.88*1 1/4*0.74 |
Thắng: 1.40 - Hòa: 4.65 - Thua: 6.70
Nhận định kèo Union Saint-Gilloise gặp Cercle Brugge chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Union Saint-Gilloise 50% thắng, hòa 30%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 26/12/2025 kết thúc với tỷ số Cercle Brugge 1 - 1 Union Saint-Gilloise.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Union Saint-Gilloise họ thắng 2 hòa 3 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Cercle Brugge thắng 0 hòa 2 và thua 3
Châu Á: -0.98*0 : 1 1/4*0.86
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên USGIL khi thắng 10/18 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : USGIL
Tài xỉu: 0.87*2 3/4*1.00
3/5 trận gần đây của CBRU có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Union Saint-Gilloise vs Cercle Brugge
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|