|
Union Magdalena
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 04:10 ngày 25/08/2025 |
Alianza Petrolera
|
Nhận định Union Magdalena vs Alianza Petrolera, 04h10 ngày 25/08
| 25.08.2025 | VĐQG Colombia | Union Magdalena | 2 - 3 | Alianza Petrolera |
| 09.03.2025 | VĐQG Colombia | Alianza Petrolera | 1 - 0 | Union Magdalena |
| 27.08.2023 | VĐQG Colombia | Union Magdalena | 2 - 0 | Alianza Petrolera |
| 13.03.2023 | VĐQG Colombia | Alianza Petrolera | 2 - 1 | Union Magdalena |
| 13.07.2022 | VĐQG Colombia | Alianza Petrolera | 0 - 1 | Union Magdalena |
| 28.01.2022 | VĐQG Colombia | Union Magdalena | 0 - 0 | Alianza Petrolera |
| 23.09.2019 | VĐQG Colombia | Alianza Petrolera | 1 - 0 | Union Magdalena |
| 01.04.2019 | VĐQG Colombia | Union Magdalena | 1 - 1 | Alianza Petrolera |
| 05.05.2017 | Cúp Colombia | Alianza Petrolera | 1 - 0 | Union Magdalena |
| 16.03.2017 | Cúp Colombia | Union Magdalena | 2 - 1 | Alianza Petrolera |
Số liệu thống kê về Union Magdalena gặp Alianza Petrolera phong độ
Union Magdalena
Alianza Petrolera
Tỷ lệ trận Union Magdalena vs Alianza Petrolera
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.92*0 : 1/4*0.80 | -0.97*2*0.83 |
| Hiệp 1 | 0.70*0 : 0*-0.83 | 0.76*3/4*-0.96 |
Thắng: 2.38 - Hòa: 3.10 - Thua: 2.97
Nhận định kèo Union Magdalena gặp Alianza Petrolera chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Union Magdalena 30% thắng, hòa 20%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 25/08/2025 kết thúc với tỷ số Union Magdalena 2 - 3 Alianza Petrolera.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Union Magdalena họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Alianza Petrolera thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.77*0 : 0*-0.89
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Alianza Petrolera khi thắng 4/6 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : APET
Tài xỉu: 0.94*2*0.92
3/5 trận gần đây của Union Magdalena có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Union Magdalena vs Alianza Petrolera
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|