|
Uniao Leiria
Jose Nabil( 44’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 00:00 ngày 07/09/2026 |
Portimonense
|
Nhận định Uniao Leiria vs Portimonense, 00h00 ngày 07/09
| 07.09.2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | Uniao Leiria | 1 - 0 | Portimonense |
| 01.03.2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | Uniao Leiria | 1 - 0 | Portimonense |
| 04.10.2025 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | Portimonense | 1 - 1 | Uniao Leiria |
| 26.01.2025 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | Uniao Leiria | 1 - 0 | Portimonense |
| 18.08.2024 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | Portimonense | 0 - 3 | Uniao Leiria |
| 21.11.2020 | Cúp Bồ Đào Nha | Uniao Leiria | 1 - 0 | Portimonense |
| 17.04.2011 | VĐQG Bồ Đào Nha | Uniao Leiria | 0 - 1 | Portimonense |
Số liệu thống kê về Uniao Leiria gặp Portimonense phong độ
Uniao Leiria
Portimonense
Tỷ lệ trận Uniao Leiria vs Portimonense
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.85*0 : 1/4*-0.97 | 0.88*2 1/4*0.98 |
| Hiệp 1 | -0.84*0 : 1/4*0.72 | -0.94*1*0.80 |
Thắng: 2.11 - Hòa: 3.25 - Thua: 3.15
Nhận định kèo Uniao Leiria gặp Portimonense chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 7 trận gần nhất Uniao Leiria 71% thắng, hòa 14%, thua 14%, trận gần nhất vào ngày 07/09/2026 kết thúc với tỷ số Uniao Leiria 1 - 0 Portimonense.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Uniao Leiria họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Portimonense thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.98*0 : 1/2*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ULE khi thắng 4/9 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : ULE
Tài xỉu: 0.95*2 1/2*0.91
4/5 trận gần đây của PTI có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Uniao Leiria đấu với Portimonense
| 90+2' | Thay người bên phía Uniao Leiria: Oliveira P. vào sân thay Jose Nabil |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-0 |
| 90' | Phạt góc thứ 7 |
| 87' | Thay người bên phía Uniao Leiria: Kouassi E. vào sân thay Munoz J. |
| 86' | Phạt góc thứ 6 |
| 83' | Phạt góc thứ 5 |
| 71' | Thay người bên phía Portimonense: Duda vào sân thay Nakajima S. |
| 65' | Thay người bên phía Uniao Leiria: Lukisa N. S. vào sân thay Pablo Fernandez |
| 65' | Thay người bên phía Portimonense: Junior W. vào sân thay Junior M. |
| 65' | Thay người bên phía Uniao Leiria: Tharlley Oliveira vào sân thay Ibrahima |
| 65' | Thay người bên phía Uniao Leiria: Jair Silva vào sân thay Jaiminho |
| 64' |
|
| 63' | Phạt góc thứ 4 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Portimonense: Wermeson vào sân thay Tiago Ferreira |
| 46' | Thay người bên phía Portimonense: da Rocha Y. vào sân thay Midana Cassama |
| 46' | Thay người bên phía Portimonense: Djassi D. vào sân thay Pancadas Casimiro J. D. |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 44' |
|
| 41' |
|
| 30' |
|
| 30' | Nakajima S. (Portimonense) sút hỏng phạt đền |
| 28' |
|
| 26' | Phạt góc thứ 3 |
| 23' | Phạt góc thứ 2 |
| 22' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Uniao Leiria gặp Portimonense
-
(4-4-2) -
(3-4-3)
Đội hình chính Uniao Leiria
| 99 | Odehnal J. |
| 70 | Masaki H. |
| 16 | Pedro J. |
| 44 | Marcelo |
| 68 | Miguel Angelo Moreira Magalhaes |
| 17 | Pablo Fernandez |
| 98 | Ibrahima |
| 19 | Lottin A. |
| 21 | Jaiminho |
| 9 | Munoz J. |
| 7 | Jose Nabil |
Đội dự bị
| 5 | Nobrega M. |
| 6 | Kouassi E. |
| 8 | Reko |
| 11 | Jair Silva |
| 18 | Tharlley Oliveira |
| 20 | Bernardo Gomes |
| 22 | Martim Almeida |
| 25 | Diogo Amado |
| 88 | Martins D. |
| 79 | Oliveira P. |
| 82 | Lukisa N. S. |
Đội hình chính Portimonense
| Dudu | 1 |
| Junior M. | 73 |
| Samuel Neves | 6 |
| Jarleysom A. | 3 |
| Joao Reis | 17 |
| Pancadas Casimiro J. D. | 8 |
| Xavier | 15 |
| Ney Bahia | 2 |
| Nakajima S. | 10 |
| Midana Cassama | 19 |
| Tiago Ferreira | 18 |
Đội dự bị
| Wellington Santana | 65 |
| Italo Cabelinho | 4 |
| Thauan Lara | 36 |
| Duda | 11 |
| Caleb Okereke | 20 |
| da Rocha Y. | 21 |
| Jader | 88 |
| Wermeson | 38 |
| Aguas G. | 70 |
| Junior W. | 93 |
Thống kê sau trận Uniao Leiria vs Portimonense
|
|
9 | Sút bóng | 11 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
4 | Trúng đích | 4 |
|
|
|
14 | Phạm lỗi | 8 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
3 | Thẻ vàng | 3 |
|
|
|
4 | Phạt góc | 3 |
|
|
|
1 | Việt vị | 2 |
|
|
|
46% | Cầm bóng | 54% |
|