|
Umraniyespor
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 17:30 ngày 15/01/2023 |
Istanbulspor AS
|
Nhận định Umraniyespor vs Istanbulspor AS, 17h30 ngày 15/01
| 08.02.2026 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Umraniyespor | 0 - 0 | Istanbulspor AS |
| 13.09.2025 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbulspor AS | 4 - 0 | Umraniyespor |
| 14.02.2025 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Umraniyespor | 2 - 1 | Istanbulspor AS |
| 14.09.2024 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbulspor AS | 3 - 0 | Umraniyespor |
| 08.06.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbulspor AS | 4 - 0 | Umraniyespor |
| 15.01.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Umraniyespor | 0 - 2 | Istanbulspor AS |
| 15.01.2022 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbulspor AS | 1 - 0 | Umraniyespor |
| 22.08.2021 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Umraniyespor | 2 - 0 | Istanbulspor AS |
| 06.02.2021 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbulspor AS | 2 - 3 | Umraniyespor |
| 26.09.2020 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Umraniyespor | 1 - 3 | Istanbulspor AS |
Số liệu thống kê về Umraniyespor gặp Istanbulspor AS phong độ
Umraniyespor
Istanbulspor AS
Tỷ lệ trận Umraniyespor vs Istanbulspor AS
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.88*0 : 1/4*-0.98 | 0.92*2 3/4*0.94 |
| Hiệp 1 | -0.88*0 : 1/4*0.74 | 0.77*1*-0.92 |
Thắng: 2.14 - Hòa: 3.60 - Thua: 3.00
Nhận định kèo Umraniyespor gặp Istanbulspor AS chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Umraniyespor 30% thắng, hòa 10%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 08/02/2026 kết thúc với tỷ số Umraniyespor 0 - 0 Istanbulspor AS.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Umraniyespor họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Istanbulspor AS thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: 0.95*0 : 1/2*0.93
UMRA đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, ISAS thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : UMRA
Tài xỉu: 0.92*2 3/4*0.94
4/5 trận gần đây của UMRA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của ISAS cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Umraniyespor vs Istanbulspor AS
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|