|
Umraniyespor
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 20:00 ngày 26/02/2023 |
Adana Demirspor
|
Nhận định Umraniyespor vs Adana Demirspor, 20h00 ngày 26/02
| 25.04.2026 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 1 - 3 | Umraniyespor |
| 21.12.2025 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Umraniyespor | 5 - 0 | Adana Demirspor |
| 26.02.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Umraniyespor | 1 - 1 | Adana Demirspor |
| 28.08.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 1 - 0 | Umraniyespor |
| 23.02.2021 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Umraniyespor | 0 - 0 | Adana Demirspor |
| 21.10.2020 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 4 - 2 | Umraniyespor |
| 12.07.2020 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Umraniyespor | 2 - 3 | Adana Demirspor |
| 20.12.2019 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 4 - 2 | Umraniyespor |
| 11.04.2019 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 3 - 1 | Umraniyespor |
| 28.10.2018 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Umraniyespor | 2 - 1 | Adana Demirspor |
Số liệu thống kê về Umraniyespor gặp Adana Demirspor phong độ
Umraniyespor
Adana Demirspor
Tỷ lệ trận Umraniyespor vs Adana Demirspor
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.85*1/2 : 0*-0.95 | 0.88*3 1/4*0.99 |
| Hiệp 1 | 0.75*1/4 : 0*-0.88 | 0.85*1 1/4*-0.98 |
Thắng: 2.93 - Hòa: 4.00 - Thua: 2.05
Nhận định kèo Umraniyespor gặp Adana Demirspor chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Umraniyespor 30% thắng, hòa 20%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 25/04/2026 kết thúc với tỷ số Adana Demirspor 1 - 3 Umraniyespor.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Umraniyespor họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Adana Demirspor thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: 0.86*1/2 : 0*-0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên DEMI khi thắng 5/8 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : DEMI
Tài xỉu: -0.94*3 1/4*0.81
3/5 trận gần đây của UMRA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của DEMI cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Umraniyespor vs Adana Demirspor
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|