|
UMF Grindavik
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 21:00 ngày 09/06/2025 |
HK Kopavogur
|
Nhận định UMF Grindavik vs HK Kopavogur, 21h00 ngày 09/06
| 29.08.2026 | Hạng 2 Iceland | UMF Grindavik | 4 - 3 | HK Kopavogur |
| 22.06.2026 | Hạng 2 Iceland | HK Kopavogur | 2 - 2 | UMF Grindavik |
| 17.08.2025 | Hạng 2 Iceland | HK Kopavogur | 3 - 3 | UMF Grindavik |
| 09.06.2025 | Hạng 2 Iceland | UMF Grindavik | 2 - 1 | HK Kopavogur |
| 11.02.2023 | Liên Đoàn Iceland | HK Kopavogur | 4 - 0 | UMF Grindavik |
| 10.09.2022 | Hạng 2 Iceland | UMF Grindavik | 4 - 3 | HK Kopavogur |
| 06.07.2022 | Hạng 2 Iceland | HK Kopavogur | 2 - 1 | UMF Grindavik |
| 13.02.2021 | Liên Đoàn Iceland | HK Kopavogur | 2 - 0 | UMF Grindavik |
| 15.02.2020 | Liên Đoàn Iceland | HK Kopavogur | 1 - 2 | UMF Grindavik |
| 19.08.2019 | VĐQG Iceland | UMF Grindavik | 1 - 1 | HK Kopavogur |
Số liệu thống kê về UMF Grindavik gặp HK Kopavogur phong độ
UMF Grindavik
HK Kopavogur
Tỷ lệ trận UMF Grindavik vs HK Kopavogur
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*1/2 : 0*0.90 | 0.90*3 1/2*0.90 |
| Hiệp 1 | 0.82*1/4 : 0*1.00 | 0.99*1 1/2*0.81 |
Thắng: 3.05 - Hòa: 4.05 - Thua: 1.90
Nhận định kèo UMF Grindavik gặp HK Kopavogur chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất UMF Grindavik 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 29/08/2026 kết thúc với tỷ số UMF Grindavik 4 - 3 HK Kopavogur.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của UMF Grindavik họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của HK Kopavogur thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.85*1/4 : 0*0.97
GRIN đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, HKKO thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : HKKO
Tài xỉu: 1.00*3 1/4*0.80
5 trận gần đây của GRIN có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của HKKO cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận UMF Grindavik vs HK Kopavogur
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|