|
Ulsan Hyundai
Cariello Ribeiro Y.( 75’)
Kang Sang-Woo( 62’)
Cariello Ribeiro Y.( 44’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 17:30 ngày 29/08/2026 |
Gimcheon Sangmu
Lee Kun-Hee( 14’)
|
Nhận định Ulsan Hyundai vs Gimcheon Sangmu, 17h30 ngày 29/08
| 29.08.2026 | VĐQG Hàn Quốc | Ulsan Hyundai | 3 - 1 | Gimcheon Sangmu |
| 05.05.2026 | VĐQG Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 1 - 2 | Ulsan Hyundai |
| 22.03.2026 | VĐQG Hàn Quốc | Ulsan Hyundai | 0 - 0 | Gimcheon Sangmu |
| 05.10.2025 | VĐQG Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 3 - 0 | Ulsan Hyundai |
| 24.05.2025 | VĐQG Hàn Quốc | Ulsan Hyundai | 3 - 2 | Gimcheon Sangmu |
| 27.04.2025 | VĐQG Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 2 - 0 | Ulsan Hyundai |
| 19.10.2024 | VĐQG Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 0 - 0 | Ulsan Hyundai |
| 06.10.2024 | VĐQG Hàn Quốc | Ulsan Hyundai | 2 - 1 | Gimcheon Sangmu |
| 12.05.2024 | VĐQG Hàn Quốc | Ulsan Hyundai | 2 - 2 | Gimcheon Sangmu |
| 09.03.2024 | VĐQG Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 2 - 3 | Ulsan Hyundai |
Số liệu thống kê về Ulsan Hyundai gặp Gimcheon Sangmu phong độ
Ulsan Hyundai
Gimcheon Sangmu
Tỷ lệ trận Ulsan Hyundai vs Gimcheon Sangmu
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 1.00*0 : 1/4*0.89 | -0.98*2 3/4*0.85 |
| Hiệp 1 | 0.70*0 : 0*-0.83 | 0.82*1*-0.95 |
Thắng: 2.25 - Hòa: 3.40 - Thua: 2.89
Nhận định kèo Ulsan Hyundai gặp Gimcheon Sangmu chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Ulsan Hyundai 50% thắng, hòa 30%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 29/08/2026 kết thúc với tỷ số Ulsan Hyundai 3 - 1 Gimcheon Sangmu.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Ulsan Hyundai họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Gimcheon Sangmu thắng 1 hòa 3 và thua 1
Tường thuật trực tiếp Ulsan Hyundai đấu với Gimcheon Sangmu
| 90+4' |
|
| 90+2' | Thay người bên phía Gimcheon Sangmu: Lim Deok-Keun vào sân thay Lee Kang-Hyeon |
| 90+12' | Kang Sang-Woo (Ulsan Hyundai) sút hỏng phạt đền |
| 90' | Thay người bên phía Ulsan Hyundai: Jung Jae Sang vào sân thay Cariello Ribeiro Y. |
| 90' | Thay người bên phía Ulsan Hyundai: Kim Young-Gwon vào sân thay Seo M. |
| 90' | Thay người bên phía Ulsan Hyundai: Michel B. vào sân thay L. Dong-Gyeong |
| 86' | Thay người bên phía Gimcheon Sangmu: Jae-Min Jeong vào sân thay Lee Kun-Hee |
| 75' |
|
| 71' | Thay người bên phía Ulsan Hyundai: Lee Gyu-Seong vào sân thay Bojanic D. |
| 71' | Thay người bên phía Ulsan Hyundai: Jang Si Young vào sân thay Lee Jin-Hyun |
| 68' | Thay người bên phía Gimcheon Sangmu: Kim In-Gyun vào sân thay Hong Y. |
| 62' |
|
| 60' | Thay người bên phía Gimcheon Sangmu: Jeon Byung-Kwan vào sân thay Go Jae-Hyeon |
| 58' | Thay người bên phía Ulsan Hyundai: Kang Sang-Woo vào sân thay Lee H. |
| 56' | Cariello Ribeiro Y. (Ulsan Hyundai) sút hỏng phạt đền |
| 46' | Thay người bên phía Gimcheon Sangmu: Lee Sang Heon vào sân thay Park Se-Jin |
| 46' | Thay người bên phía Gimcheon Sangmu: Kim Yi-seok vào sân thay Park Tae-Jun |
| 45+2' |
|
| 44' |
|
| 43' |
|
| 14' |
|
Đội hình Ulsan Hyundai gặp Gimcheon Sangmu
-
(4-3-3) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Ulsan Hyundai
| 21 | J. Hyeon-Woo |
| 96 | Choi Seok-Hyun |
| 4 | Seo M. |
| 15 | Jung Seung-Hyun |
| 26 | Cho Hyun-Taek |
| 55 | Oude Kotte T. |
| 10 | L. Dong-Gyeong |
| 6 | Bojanic D. |
| 8 | Lee H. |
| 99 | Cariello Ribeiro Y. |
| 14 | Lee Jin-Hyun |
Đội dự bị
| 66 | Trojak M. |
| 17 | Kang Sang-Woo |
| 19 | Kim Young-Gwon |
| 24 | Lee Gyu-Seong |
| 91 | Michel B. |
| 33 | Jang Si Young |
| 20 | Jung Jae Sang |
Đội hình chính Gimcheon Sangmu
| Baek Jong-Bum | 1 |
| Park Cheol Woo | 3 |
| Lee Jung Taek | 26 |
| Byeon Jun-Soo | 45 |
| Kim Tae-Hwan | 11 |
| Park Tae-Jun | 55 |
| Lee Kang-Hyeon | 56 |
| Hong Y. | 48 |
| Park Se-Jin | 14 |
| Go Jae-Hyeon | 7 |
| Lee Kun-Hee | 9 |
Đội dự bị
| Lee Soo-Bin | 6 |
| Lim Deok-Keun | 15 |
| Jeon Byung-Kwan | 10 |
| Kim Yi-seok | 8 |
| Kim In-Gyun | 21 |
| Hong Si-Hoo | 42 |
| Lee Sang Heon | 47 |
| Jae-Min Jeong | 57 |
Thống kê sau trận Ulsan Hyundai vs Gimcheon Sangmu
|
|
14 | Sút bóng | 12 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
7 | Trúng đích | 5 |
|
|
|
6 | Phạm lỗi | 8 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
5 | Phạt góc | 12 |
|
|
|
1 | Việt vị | 1 |
|
|
|
45% | Cầm bóng | 55% |
|