|
UC Dublin
Akinrintoyo C.( 57’)
Smith H.( 45’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 01:45 ngày 12/09/2026 |
Athlone
Ferry P.( 78’)
Evan OConnor( 4’)
|
Nhận định UC Dublin vs Athlone, 01h45 ngày 12/09
| 12.09.2026 | Hạng 2 Ireland | UC Dublin | 2 - 2 | Athlone |
| 30.05.2026 | Hạng 2 Ireland | UC Dublin | 1 - 0 | Athlone |
| 04.04.2026 | Hạng 2 Ireland | Athlone | 0 - 2 | UC Dublin |
| 11.10.2025 | Hạng 2 Ireland | UC Dublin | 2 - 2 | Athlone |
| 04.08.2025 | Hạng 2 Ireland | Athlone | 1 - 2 | UC Dublin |
| 31.05.2025 | Hạng 2 Ireland | UC Dublin | 2 - 0 | Athlone |
| 15.03.2025 | Hạng 2 Ireland | Athlone | 2 - 1 | UC Dublin |
| 24.09.2024 | Hạng 2 Ireland | Athlone | 1 - 0 | UC Dublin |
| 05.07.2024 | Hạng 2 Ireland | UC Dublin | 1 - 2 | Athlone |
| 25.05.2024 | Hạng 2 Ireland | Athlone | 2 - 2 | UC Dublin |
Số liệu thống kê về UC Dublin gặp Athlone phong độ
UC Dublin
Athlone
Tỷ lệ trận UC Dublin vs Athlone
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.98*0 : 1/2*0.86 | 0.97*2 3/4*0.89 |
| Hiệp 1 | -0.93*0 : 1/4*0.80 | 0.70*1*-0.84 |
Thắng: 2.02 - Hòa: 3.45 - Thua: 3.15
Nhận định kèo UC Dublin gặp Athlone chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất UC Dublin 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 12/09/2026 kết thúc với tỷ số UC Dublin 2 - 2 Athlone.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của UC Dublin họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Athlone thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: -0.98*0 : 1/2*0.86
UCD đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/5 trận gần đây). Mặt khác, ATHL thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : ATHL
Tài xỉu: 0.97*2 3/4*0.89
4/5 trận gần đây của ATHL có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp UC Dublin đấu với Athlone
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-2 |
| 78' |
|
| 62' |
|
| 57' |
|
| 49' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-1 |
| 45' |
|
| 04' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Thống kê sau trận UC Dublin vs Athlone
|
|
13 | Sút bóng | 7 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
4 | Trúng đích | 2 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
6 | Phạt góc | 8 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
52% | Cầm bóng | 48% |
|