|
U. San Felipe
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 04:00 ngày 24/03/2026 |
San Marcos A.
|
Nhận định U. San Felipe vs San Marcos A., 04h00 ngày 24/03
| 24.03.2026 | Hạng 2 Chi Lê | U. San Felipe | 1 - 1 | San Marcos A. |
| 18.10.2025 | Hạng 2 Chi Lê | San Marcos A. | 1 - 0 | U. San Felipe |
| 07.06.2025 | Hạng 2 Chi Lê | U. San Felipe | 1 - 2 | San Marcos A. |
| 20.10.2024 | Hạng 2 Chi Lê | San Marcos A. | 1 - 2 | U. San Felipe |
| 04.06.2024 | Hạng 2 Chi Lê | U. San Felipe | 0 - 2 | San Marcos A. |
| 22.07.2023 | Hạng 2 Chi Lê | U. San Felipe | 3 - 0 | San Marcos A. |
| 04.03.2023 | Hạng 2 Chi Lê | San Marcos A. | 0 - 2 | U. San Felipe |
| 03.10.2021 | Hạng 2 Chi Lê | U. San Felipe | 0 - 0 | San Marcos A. |
| 02.06.2021 | Hạng 2 Chi Lê | San Marcos A. | 3 - 1 | U. San Felipe |
| 19.12.2020 | Hạng 2 Chi Lê | San Marcos A. | 2 - 1 | U. San Felipe |
Số liệu thống kê về U. San Felipe gặp San Marcos A. phong độ
U. San Felipe
San Marcos A.
Tỷ lệ trận U. San Felipe vs San Marcos A.
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.79*0 : 0*-0.99 | 0.96*2*0.82 |
| Hiệp 1 | 0.82*0 : 0*0.98 | 0.88*3/4*0.90 |
Thắng: 2.51 - Hòa: 2.85 - Thua: 2.82
Nhận định kèo U. San Felipe gặp San Marcos A. chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất U. San Felipe 30% thắng, hòa 20%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 24/03/2026 kết thúc với tỷ số U. San Felipe 1 - 1 San Marcos A..
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của U. San Felipe họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của San Marcos A. thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.79*0 : 0*-0.99
U. San Felipe thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên San Marcos A. khi thắng 3/4 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : SMA
Tài xỉu: 0.96*2*0.82
4/5 trận gần đây của U. San Felipe có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của San Marcos A. cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận U. San Felipe vs San Marcos A.
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|