|
U.Concepcion
Waterman C.( 17’)
Jeison Fuentealba( Pen 4’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 02:00 ngày 31/08/2026 |
Univ. de Chile
Zaldivia M.( 90’)
|
Nhận định U.Concepcion vs Univ. de Chile, 02h00 ngày 31/08
| 31.08.2026 | VĐQG Chi Lê | U.Concepcion | 2 - 1 | Univ. de Chile |
| 10.03.2026 | VĐQG Chi Lê | Univ. de Chile | 1 - 1 | U.Concepcion |
| 04.01.2021 | VĐQG Chi Lê | Univ. de Chile | 2 - 0 | U.Concepcion |
| 30.10.2020 | VĐQG Chi Lê | U.Concepcion | 1 - 0 | Univ. de Chile |
| 17.03.2019 | VĐQG Chi Lê | U.Concepcion | 2 - 1 | Univ. de Chile |
| 23.09.2018 | VĐQG Chi Lê | U.Concepcion | 3 - 1 | Univ. de Chile |
| 30.04.2018 | VĐQG Chi Lê | Univ. de Chile | 1 - 2 | U.Concepcion |
| 04.12.2017 | VĐQG Chi Lê | U.Concepcion | 1 - 3 | Univ. de Chile |
| 01.04.2017 | VĐQG Chi Lê | U.Concepcion | 0 - 0 | Univ. de Chile |
| 21.08.2016 | VĐQG Chi Lê | Univ. de Chile | 3 - 1 | U.Concepcion |
Số liệu thống kê về U.Concepcion gặp Univ. de Chile phong độ
U.Concepcion
Univ. de Chile
Tỷ lệ trận U.Concepcion vs Univ. de Chile
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.99*3/4 : 0*0.90 | 0.90*2 1/2*0.96 |
| Hiệp 1 | 0.98*1/4 : 0*0.90 | 0.84*1*-0.98 |
Thắng: 4.40 - Hòa: 3.75 - Thua: 1.70
Nhận định kèo U.Concepcion gặp Univ. de Chile chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất U.Concepcion 50% thắng, hòa 20%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 31/08/2026 kết thúc với tỷ số U.Concepcion 2 - 1 Univ. de Chile.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của U.Concepcion họ thắng 1 hòa 0 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Univ. de Chile thắng 3 hòa 0 và thua 2
Châu Á: 0.99*3/4 : 0*0.90
UCO đang chơi KHÔNG TỐT (thua 4/5 trận gần đây). Mặt khác, UDC thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : UDC
Tài xỉu: 0.90*2 1/2*0.96
3/5 trận gần đây của UCO có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của UDC cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp U.Concepcion đấu với Univ. de Chile
| 90+4' | Broun J. (U.Concepcion) nhận thẻ vàng thứ hai và phải rời sân |
| 90+4' |
|
| 90+2' |
|
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-1 |
| 90' |
|
| 80' | Thay người bên phía U.Concepcion: Parra P. vào sân thay Rojas L. |
| 79' | Thay người bên phía U.Concepcion: Espejo J. vào sân thay Barbieri M. |
| 74' | Thay người bên phía U.Concepcion: Mesias C. vào sân thay Diaz A. |
| 74' | Thay người bên phía U.Concepcion: Ubal B. vào sân thay Gonzalez O. |
| 74' | Thay người bên phía Univ. de Chile: Reyna G. vào sân thay Ramirez N. |
| 68' | Thay người bên phía U.Concepcion: Oyanedel Hernandez Y. A. vào sân thay Funes Mori R. |
| 63' | Thay người bên phía Univ. de Chile: I.Vásquez vào sân thay Guerrero Pena M. G. |
| 63' |
|
| 61' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Univ. de Chile: Altamirano J. vào sân thay Arce A. |
| 46' | Thay người bên phía Univ. de Chile: Reinhart T. vào sân thay Lucas Barrera |
| 46' | Thay người bên phía Univ. de Chile: Lucero J. vào sân thay Bianneider Tamayo |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 2-0 |
| 40' |
|
| 17' |
|
| 08' |
|
| 04' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình U.Concepcion gặp Univ. de Chile
-
(4-4-2) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính U.Concepcion
| 1 | Broun J. |
| 5 | D.Retamal |
| 3 | Barbieri M. |
| 4 | Gonzalez O. |
| 17 | Gonzalez M. |
| 11 | Diaz A. |
| 10 | Jeison Fuentealba |
| 16 | Ogaz B. |
| 20 | Rojas L. |
| 18 | Waterman C. |
| 22 | Funes Mori R. |
Đội dự bị
| 7 | Iam Gonzalez |
| 19 | Mesias C. |
| 15 | Oyanedel Hernandez Y. A. |
| 14 | Parra P. |
| 32 | Saez B. |
| 25 | Salgado H. |
| 13 | Jose Sanhueza |
| 6 | Ubal B. |
Đội hình chính Univ. de Chile
| Castellon G. | 25 |
| Morales M. | 14 |
| Bianneider Tamayo | 31 |
| Zaldivia M. | 22 |
| Ramirez N. | 5 |
| Hormazabal F. | 17 |
| Lucas Barrera | 29 |
| Arce A. | 28 |
| Aranguiz C. | 20 |
| Guerrero Pena M. G. | 7 |
| Eduardo Vargas | 11 |
Đội dự bị
| Diaz M. | 21 |
| Fernandez N. | 6 |
| Lucero J. | 18 |
| Reinhart T. | 15 |
| Reyna G. | 32 |
| Riquelme M. | 26 |
| Toselli C. | 1 |
| I.Vasquez | 23 |
Thống kê sau trận U.Concepcion vs Univ. de Chile
|
|
6 | Sút bóng | 23 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
4 | Trúng đích | 5 |
|
|
|
15 | Phạm lỗi | 9 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
6 | Thẻ vàng | 6 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 15 |
|
|
|
2 | Việt vị | 0 |
|
|
|
26% | Cầm bóng | 74% |
|