|
TX Nam Định
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 18:00 ngày 19/01/2025 |
Thể Công - Viettel
|
|||
| Kênh phát sóng: FPT Play, VTV5 | |||||
Nhận định TX Nam Định vs Thể Công - Viettel, 18h00 ngày 19/01
| 17.05.2026 | VĐQG Việt Nam | TX Nam Định | 0 - 2 | Thể Công - Viettel |
| 24.02.2026 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 1 - 0 | TX Nam Định |
| 28.02.2025 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 0 - 2 | TX Nam Định |
| 19.01.2025 | VĐQG Việt Nam | TX Nam Định | 0 - 1 | Thể Công - Viettel |
| 18.05.2024 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 2 - 1 | TX Nam Định |
| 02.02.2024 | Giao Hữu CLB | TX Nam Định | 1 - 2 | Thể Công - Viettel |
| 27.12.2023 | VĐQG Việt Nam | TX Nam Định | 3 - 0 | Thể Công - Viettel |
| 22.07.2023 | VĐQG Việt Nam | TX Nam Định | 0 - 0 | Thể Công - Viettel |
| 11.07.2023 | Cúp Việt Nam | Thể Công - Viettel | 2 - 0 | TX Nam Định |
| 19.02.2023 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 0 - 0 | TX Nam Định |
Số liệu thống kê về TX Nam Định gặp Thể Công - Viettel phong độ
TX Nam Định
Thể Công - Viettel
Tỷ lệ trận TX Nam Định vs Thể Công - Viettel
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.81*0 : 3/4*0.65 | 1.00*2 1/2*0.82 |
| Hiệp 1 | -0.90*0 : 1/4*0.74 | 0.96*1*0.86 |
Thắng: 1.98 - Hòa: 3.40 - Thua: 3.35
Nhận định kèo TX Nam Định gặp Thể Công - Viettel chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất TX Nam Định 20% thắng, hòa 20%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 17/05/2026 kết thúc với tỷ số TX Nam Định 0 - 2 Thể Công - Viettel.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của TX Nam Định họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Thể Công - Viettel thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: -0.84*0 : 3/4*0.68
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Sân nhà là điểm tựa giúp SNND chơi tốt trước đội khách.
Dự đoán : SNND
Tài xỉu: 1.00*2 1/2*0.82
3/5 trận gần đây của SNND có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận TX Nam Định vs Thể Công - Viettel
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|