|
TS Galaxy
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 00:30 ngày 22/01/2026 |
Marumo Gallants FC
|
Nhận định TS Galaxy vs Marumo Gallants FC, 00h30 ngày 22/01
| 07.05.2026 | VĐQG Nam Phi | Marumo Gallants FC | 1 - 1 | TS Galaxy |
| 22.01.2026 | VĐQG Nam Phi | TS Galaxy | 2 - 0 | Marumo Gallants FC |
| 30.03.2025 | VĐQG Nam Phi | TS Galaxy | 1 - 2 | Marumo Gallants FC |
| 26.10.2024 | VĐQG Nam Phi | Marumo Gallants FC | 1 - 1 | TS Galaxy |
| 05.03.2023 | VĐQG Nam Phi | Marumo Gallants FC | 0 - 0 | TS Galaxy |
| 05.10.2022 | VĐQG Nam Phi | TS Galaxy | 0 - 1 | Marumo Gallants FC |
| 14.05.2022 | VĐQG Nam Phi | TS Galaxy | 0 - 0 | Marumo Gallants FC |
| 01.12.2021 | VĐQG Nam Phi | Marumo Gallants FC | 3 - 1 | TS Galaxy |
| 10.04.2021 | VĐQG Nam Phi | TS Galaxy | 0 - 2 | Marumo Gallants FC |
| 25.10.2020 | VĐQG Nam Phi | Marumo Gallants FC | 1 - 1 | TS Galaxy |
Số liệu thống kê về TS Galaxy gặp Marumo Gallants FC phong độ
TS Galaxy
Marumo Gallants FC
Tỷ lệ trận TS Galaxy vs Marumo Gallants FC
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.98*0 : 1/4*0.80 | 0.81*1 3/4*0.89 |
| Hiệp 1 | 0.70*0 : 0*-0.88 | 0.92*3/4*0.78 |
Thắng: 2.30 - Hòa: 2.77 - Thua: 3.10
Nhận định kèo TS Galaxy gặp Marumo Gallants FC chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất TS Galaxy 10% thắng, hòa 50%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 07/05/2026 kết thúc với tỷ số Marumo Gallants FC 1 - 1 TS Galaxy.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của TS Galaxy họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Marumo Gallants FC thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.80*0 : 1/4*0.91
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Marumo khi thắng 4/7 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : TTM
Tài xỉu: 0.73*1 3/4*0.98
4/5 trận gần đây của TS Galaxy có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Marumo cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận TS Galaxy vs Marumo Gallants FC
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|