|
Trung Quốc
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 18:35 ngày 06/10/2026 |
Tajikistan
Khanonov V.( 53’)
|
Nhận định Trung Quốc vs Tajikistan, 18h35 ngày 06/10
| 06.10.2026 | Giao Hữu ĐTQG | Trung Quốc | 0 - 1 | Tajikistan |
| 13.01.2024 | Asian Cup 2027 | Trung Quốc | 0 - 0 | Tajikistan |
| 11.06.2019 | Giao Hữu ĐTQG | Trung Quốc | 1 - 0 | Tajikistan |
Số liệu thống kê về Trung Quốc gặp Tajikistan phong độ
Trung Quốc
Tajikistan
Tỷ lệ trận Trung Quốc vs Tajikistan
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.97*0 : 1/4*0.85 | -0.93*2 1/4*0.73 |
Thắng: 2.25 - Hòa: 3.10 - Thua: 3.15
Nhận định kèo Trung Quốc gặp Tajikistan chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 3 trận gần nhất Trung Quốc 33% thắng, hòa 33%, thua 33%, trận gần nhất vào ngày 06/10/2026 kết thúc với tỷ số Trung Quốc 0 - 1 Tajikistan.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Trung Quốc họ thắng 1 hòa 0 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Tajikistan thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.82*0 : 1/2*1.00
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Trung Quốc khi thắng 1/3 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : Trung Quốc
Tài xỉu: 0.86*2 1/4*0.94
3/5 trận gần đây của TJK có ít hơn 3 bàn. 5/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Trung Quốc đấu với Tajikistan
| 90+7' | Mingrui Y. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 14) |
| 90+5' | Phạt góc thứ 6 |
| 90+4' | Nozim Babadzhanov sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 13) |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-1 |
| 89' | Thay người bên phía Trung Quốc: Gao T. vào sân thay Gao Zhunyi |
| 89' | Phạt góc thứ 5 |
| 89' |
|
| 86' |
|
| 84' | Thay người bên phía Tajikistan: Salokhiddin Irgashev vào sân thay Umarbaev P. |
| 84' | Thay người bên phía Tajikistan: Nozim Babadzhanov vào sân thay Panshanbe E. |
| 81' | Zhao Songyuan sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 12) |
| 80' | Thay người bên phía Trung Quốc: Zhong Y. vào sân thay Xie Wenneng |
| 80' | Thay người bên phía Trung Quốc: Mingrui Y. vào sân thay Abdusalam Bunyamin |
| 80' | Thay người bên phía Tajikistan: Aziz Khaitov vào sân thay Boboev S. |
| 72' | Phạt góc thứ 4 |
| 71' | Phạt góc thứ 3 |
| 69' | Tình huống việt vị thứ 5 |
| 67' | Thay người bên phía Tajikistan: Rakhimov M. vào sân thay Dzhalilov A. |
| 67' | Thay người bên phía Tajikistan: Sodikdzhon Kurbonov vào sân thay Karimov M. |
| 66' | Tình huống việt vị thứ 4 |
| 64' | Thay người bên phía Trung Quốc: Yang Ming-Yang vào sân thay Shenghao Huang |
| 63' | Thay người bên phía Trung Quốc: Zhao Songyuan vào sân thay Li Y. |
| 63' | Thay người bên phía Trung Quốc: Chen Pu vào sân thay Wang Z. |
| 63' | Thay người bên phía Trung Quốc: Huang Jiahui vào sân thay Wang Shangyuan |
| 59' | Wei Shihao (Trung Quốc) nhận thẻ vàng thứ hai và phải rời sân |
| 59' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 54' |
|
| 53' | Khanonov V. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 11) |
| 53' | Panshanbe E. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 10) |
| 53' | Phạt góc thứ 2 |
| 53' |
|
| 47' | Panshanbe E. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9) |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Trung Quốc: Wei Zhen vào sân thay Jiang Guangtai |
| 45+3' | Liu Yang đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 8) |
| 45+2' |
|
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 45' |
|
| 44' |
|
| 41' | Umarbaev P. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 7) |
| 36' | Boboev S. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 6) |
| 35' | Tình huống việt vị thứ 3 |
| 34' | Phạt góc thứ 1 |
| 32' |
|
| 30' | Tình huống việt vị thứ 2 |
| 28' | Dzhuraboev A. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 5) |
| 25' | Wei Shihao sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 4) |
| 25' | Tình huống việt vị thứ 1 |
| 20' | Boboev S. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 3) |
| 14' | Dzhalilov A. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2) |
| 03' | Dzhalilov A. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Trung Quốc gặp Tajikistan
-
(4-4-2) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Trung Quốc
| 12 | Liu Dianzuo |
| 19 | Liu Yang |
| 21 | Li Y. |
| 4 | Gao Zhunyi |
| 2 | Jiang Guangtai |
| 17 | Abdusalam Bunyamin |
| 6 | Wang Shangyuan |
| 13 | Shenghao Huang |
| 7 | Xie Wenneng |
| 10 | Wei Shihao |
| 9 | Wang Z. |
Đội dự bị
| 29 | Chen Pu |
| 11 | Dai W. |
| 26 | Du Y. |
| 8 | Gao T. |
| 14 | Huang Jiahui |
| 20 | Tao Qianglong |
| 3 | Wang Gengrui |
| 5 | Wei Zhen |
| 25 | Mingrui Y. |
| 15 | Yang Ming-Yang |
| 1 | Yan Junling |
| 24 | Zhang A. |
| 27 | Zhao Songyuan |
| 23 | Zhong Y. |
Đội hình chính Tajikistan
| Yatimov R. | 1 |
| Davlatmir T. | 3 |
| Karimov M. | 12 |
| Khanonov V. | 6 |
| Karomatullozoda A. | 20 |
| Umarbaev P. | 7 |
| Panshanbe E. | 17 |
| Dzhalilov A. | 10 |
| Shervoni M. | 15 |
| Boboev S. | 14 |
| Daler Azizov | 16 |
Đội dự bị
| Baklov O. | 23 |
| Muso Kakhorov | 24 |
| Aziz Khaitov | 26 |
| Sodikdzhon Kurbonov | 4 |
| Melikmurodov A. | 13 |
| Nazarov A. | 19 |
| Olimzoda F. | 21 |
| Rakhimov M. | 11 |
| Shakhrom Samiev | 22 |
| Alisher Shukurov | 18 |
| Soirov R. | 9 |
Thống kê sau trận Trung Quốc vs Tajikistan
|
|
4 | Sút bóng | 10 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
3 | Trúng đích | 4 |
|
|
|
11 | Phạm lỗi | 13 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
4 | Thẻ vàng | 4 |
|
|
|
3 | Phạt góc | 3 |
|
|
|
4 | Việt vị | 1 |
|
|
|
30% | Cầm bóng | 70% |
|