|
Trung Quốc
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 18:35 ngày 02/10/2026 |
Palestine
Al Qaq A.( 90+3’)
Dabbagh O.( 54’)
Dabbagh O.( 45+5’)
Al Hamlawi A.( 22’)
Al Hamlawi A.( 16’)
|
Nhận định Trung Quốc vs Palestine, 18h35 ngày 02/10
| 02.10.2026 | Giao Hữu ĐTQG | Trung Quốc | 0 - 5 | Palestine |
| 20.06.2023 | Giao Hữu ĐTQG | Trung Quốc | 2 - 0 | Palestine |
| 20.11.2018 | Giao Hữu ĐTQG | Trung Quốc | 1 - 1 | Palestine |
| 21.12.2014 | Giao Hữu ĐTQG | Trung Quốc | 0 - 0 | Palestine |
| 12.10.2006 | Vòng loại Asian Cup 2027 | Palestine | 0 - 2 | Trung Quốc |
| 22.02.2006 | Vòng loại Asian Cup 2027 | Trung Quốc | 2 - 0 | Palestine |
Số liệu thống kê về Trung Quốc gặp Palestine phong độ
Trung Quốc
Palestine
Tỷ lệ trận Trung Quốc vs Palestine
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.84*1/4 : 0*0.98 | 0.85*2*0.95 |
| Hiệp 1 | -0.93*0 : 0*0.75 | 0.79*3/4*-0.99 |
Thắng: 3.20 - Hòa: 2.89 - Thua: 2.28
Nhận định kèo Trung Quốc gặp Palestine chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 6 trận gần nhất Trung Quốc 50% thắng, hòa 33%, thua 16%, trận gần nhất vào ngày 02/10/2026 kết thúc với tỷ số Trung Quốc 0 - 5 Palestine.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Trung Quốc họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Palestine thắng 2 hòa 3 và thua 0
Châu Á: -0.93*0 : 1/4*0.75
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Trung Quốc khi thắng 3/7 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : Trung Quốc
Tài xỉu: -0.95*2 1/4*0.75
3/5 trận gần đây của PLE có ít hơn 3 bàn. 5/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Trung Quốc đấu với Palestine
| 90+3' | Al Qaq A. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 28) |
| 90+3' | Kaied A. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 27) |
| 90+3' |
|
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-5 |
| 85' | Hamdan H. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 26) |
| 83' | Thay người bên phía Palestine: Shhade A. vào sân thay Manzur A. |
| 82' | Dai W. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 25) |
| 82' | Thay người bên phía Palestine: Al Qaq A. vào sân thay Dabbagh O. |
| 82' | Thay người bên phía Palestine: Kaied A. vào sân thay Al Hamlawi A. |
| 79' | Liu Yang sút chân trái, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 24) |
| 78' | Wang Z. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 23) |
| 76' | Phạt góc thứ 5 |
| 73' | Thay người bên phía Palestine: Seyam T. vào sân thay A.Mhagna |
| 73' | Thay người bên phía Palestine: Al Battat M. vào sân thay Z.Qunbar |
| 73' | Thay người bên phía Palestine: Ahmed Taha vào sân thay Nabhan W. |
| 72' | Thay người bên phía Palestine: Hamdan H. vào sân thay Ameed Sawafta |
| 71' | Wang Z. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 22) |
| 71' | Wang Shangyuan sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 21) |
| 71' | Phạt góc thứ 4 |
| 69' | A.Mhagna sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 20) |
| 69' | H.Aldeen sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 19) |
| 69' | Thay người bên phía Trung Quốc: Dai W. vào sân thay Gao Zhunyi |
| 68' | Wang Shangyuan sút chân phải, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 18) |
| 68' |
|
| 62' | Gao Zhunyi đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 17) |
| 62' | Thay người bên phía Trung Quốc: Xie Wenneng vào sân thay Wei Shihao |
| 61' | Thay người bên phía Palestine: H.Aldeen vào sân thay Al-Nabris K. |
| 60' | Wang Z. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 16) |
| 57' | Wei Shihao đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 15) |
| 56' | Thay người bên phía Trung Quốc: Wang Z. vào sân thay Shenghao Huang |
| 54' | Dabbagh O. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 14) |
| 54' | A.Mhagna sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 13) |
| 54' |
|
| 52' | Zhao Songyuan sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 12) |
| 50' |
|
| 49' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Trung Quốc: Huang Jiahui vào sân thay Wei Zhen |
| 46' | Thay người bên phía Trung Quốc: Abdusalam Bunyamin vào sân thay Mingrui Y. |
| 46' | Thay người bên phía Trung Quốc: Li Y. vào sân thay Chen Pu |
| 46' | Thay người bên phía Trung Quốc: Zhao Songyuan vào sân thay Tao Qianglong |
| 46' | Thay người bên phía Trung Quốc: Yan Junling vào sân thay Yan B. |
| 45+5' | Dabbagh O. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 11) |
| 45+5' |
|
| 45+3' | Shenghao Huang sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 10) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-3 |
| 44' | Ameed Sawafta sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 9) |
| 44' | Al Hamlawi A. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 8) |
| 44' | Phạt góc thứ 3 |
| 37' | Tao Qianglong sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 7) |
| 37' | Al Hamlawi A. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 6) |
| 37' | Phạt góc thứ 2 |
| 36' | Dabbagh O. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 5) |
| 29' | Phạt góc thứ 1 |
| 28' | Nabhan W. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 4) |
| 22' | Al Hamlawi A. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 3) |
| 22' |
|
| 22' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 16' | Al Hamlawi A. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 2) |
| 16' |
|
| 04' | Manzur A. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Trung Quốc gặp Palestine
-
(4-4-2) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Trung Quốc
| 30 | Yan B. |
| 19 | Liu Yang |
| 4 | Gao Zhunyi |
| 5 | Wei Zhen |
| 2 | Jiang Guangtai |
| 29 | Chen Pu |
| 6 | Wang Shangyuan |
| 13 | Shenghao Huang |
| 25 | Mingrui Y. |
| 10 | Wei Shihao |
| 20 | Tao Qianglong |
Đội dự bị
| 22 | Cheng J. |
| 11 | Dai W. |
| 8 | Gao T. |
| 14 | Huang Jiahui |
| 12 | Liu Dianzuo |
| 21 | Li Y. |
| 3 | Wang Gengrui |
| 9 | Wang Z. |
| 7 | Xie Wenneng |
| 15 | Yang Ming-Yang |
| 1 | Yan Junling |
| 24 | Zhang A. |
| 27 | Zhao Songyuan |
| 23 | Zhong Y. |
Đội hình chính Palestine
| Hamada R. | 22 |
| Nabhan W. | 2 |
| El Haija K. | 3 |
| Michel Termanini | 15 |
| Ameed Sawafta | 5 |
| A.Mhagna | 20 |
| Manzur A. | 19 |
| Z.Qunbar | 21 |
| Al-Nabris K. | 10 |
| Dabbagh O. | 11 |
| Al Hamlawi A. | 12 |
Đội dự bị
| H.Aldeen | 23 |
| Al Battat M. | 7 |
| Al Qaq A. | 25 |
| Hamdan H. | 8 |
| Kaied A. | 18 |
| Morales B. | 27 |
| Moussa B. | 24 |
| Rashid A. | 26 |
| Saba E. | 17 |
| Seyam T. | 9 |
| Shhade A. | 13 |
| Ahmed Taha | 14 |
| Abdelhadi Yassin | 1 |
Thống kê sau trận Trung Quốc vs Palestine
|
|
12 | Sút bóng | 16 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
3 | Trúng đích | 9 |
|
|
|
12 | Phạm lỗi | 9 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
1 | Phạt góc | 4 |
|
|
|
2 | Việt vị | 1 |
|
|
|
46% | Cầm bóng | 54% |
|