|
Trung Quốc Nữ
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 12:00 ngày 14/03/2026 |
Đài Loan Nữ
|
|||
| TS 90': 0-0; HP: 2-0 | |||||
Nhận định Trung Quốc Nữ vs Đài Loan Nữ, 12h00 ngày 14/03
| 14.03.2026 | VCK Nữ Châu Á | Trung Quốc Nữ | 0 - 0 | Đài Loan Nữ |
| 13.07.2025 | Cúp Đông Á Nữ | Đài Loan Nữ | 2 - 4 | Trung Quốc Nữ |
| 22.02.2025 | Giao Hữu BD Nữ | Trung Quốc Nữ | 4 - 0 | Đài Loan Nữ |
| 20.07.2022 | Cúp Đông Á Nữ | Trung Quốc Nữ | 2 - 0 | Đài Loan Nữ |
| 20.01.2022 | VCK Nữ Châu Á | Trung Quốc Nữ | 4 - 0 | Đài Loan Nữ |
| 10.02.2020 | VL Olympic nữ KV Châu Á | Đài Loan Nữ | 0 - 5 | Trung Quốc Nữ |
| 17.12.2019 | Cúp Đông Á Nữ | Đài Loan Nữ | 0 - 1 | Trung Quốc Nữ |
| 05.12.2018 | Cúp Đông Á Nữ | Đài Loan Nữ | 0 - 2 | Trung Quốc Nữ |
| 28.08.2018 | Asiad 2027 Nữ | Đài Loan Nữ | 0 - 1 | Trung Quốc Nữ |
| 18.09.2014 | Asiad 2027 Nữ | Trung Quốc Nữ | 4 - 0 | Đài Loan Nữ |
Số liệu thống kê về Trung Quốc Nữ gặp Đài Loan Nữ phong độ
Trung Quốc Nữ
Đài Loan Nữ
Tỷ lệ trận Trung Quốc Nữ vs Đài Loan Nữ
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.89*0 : 2 1/4*0.87 | 0.83*3 1/4*0.93 |
| Hiệp 1 | 0.97*0 : 1*0.79 | -0.99*1 1/2*0.75 |
Thắng: 1.12 - Hòa: 7.10 - Thua: 12.00
Nhận định kèo Trung Quốc Nữ gặp Đài Loan Nữ chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Trung Quốc Nữ 90% thắng, hòa 10%, thua 0%, trận gần nhất vào ngày 14/03/2026 kết thúc với tỷ số Trung Quốc Nữ 0 - 0 Đài Loan Nữ.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Trung Quốc Nữ họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Đài Loan Nữ thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.93*0 : 2 3/4*0.89
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Trung Quốc Nữ khi thắng 10/12 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : CHNW
Tài xỉu: -0.90*3 3/4*0.70
4/5 trận gần đây của Trung Quốc Nữ có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Trung Quốc Nữ vs Đài Loan Nữ
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|