|
Triều Tiên Nữ
Myong Yu-Jong( 79’)
Yao W.(O.g 53’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 13:00 ngày 29/09/2026 |
Trung Quốc Nữ
|
Nhận định Triều Tiên Nữ vs Trung Quốc Nữ, 13h00 ngày 29/09
| 29.09.2026 | Asiad 2027 Nữ | Triều Tiên Nữ | 2 - 0 | Trung Quốc Nữ |
| 09.03.2026 | VCK Nữ Châu Á | Triều Tiên Nữ | 1 - 2 | Trung Quốc Nữ |
| 26.10.2023 | VL Olympic nữ KV Châu Á | Trung Quốc Nữ | 1 - 2 | Triều Tiên Nữ |
| 22.08.2018 | Asiad 2027 Nữ | Triều Tiên Nữ | 0 - 2 | Trung Quốc Nữ |
| 08.12.2017 | Cúp Đông Á Nữ | Trung Quốc Nữ | 0 - 2 | Triều Tiên Nữ |
| 19.10.2017 | Giao Hữu BD Nữ | Trung Quốc Nữ | 1 - 2 | Triều Tiên Nữ |
| 08.06.2017 | Giao Hữu BD Nữ | Trung Quốc Nữ | 0 - 1 | Triều Tiên Nữ |
| 02.03.2016 | VL Olympic nữ KV Châu Á | Triều Tiên Nữ | 1 - 1 | Trung Quốc Nữ |
| 04.08.2015 | Cúp Đông Á Nữ | Trung Quốc Nữ | 2 - 3 | Triều Tiên Nữ |
| 26.09.2014 | Asiad 2027 Nữ | Triều Tiên Nữ | 1 - 0 | Trung Quốc Nữ |
Số liệu thống kê về Triều Tiên Nữ gặp Trung Quốc Nữ phong độ
Triều Tiên Nữ
Trung Quốc Nữ
Tỷ lệ trận Triều Tiên Nữ vs Trung Quốc Nữ
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 1.00*0 : 1 1/4*0.82 | 0.82*2 1/2*0.98 |
| Hiệp 1 | 0.90*0 : 1/2*0.92 | 0.80*1*1.00 |
Thắng: 1.40 - Hòa: 4.20 - Thua: 6.00
Nhận định kèo Triều Tiên Nữ gặp Trung Quốc Nữ chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Triều Tiên Nữ 70% thắng, hòa 10%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 29/09/2026 kết thúc với tỷ số Triều Tiên Nữ 2 - 0 Trung Quốc Nữ.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Triều Tiên Nữ họ thắng 4 hòa 0 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Trung Quốc Nữ thắng 3 hòa 1 và thua 1
Tường thuật trực tiếp Triều Tiên Nữ đấu với Trung Quốc Nữ
| 90+2' | Thay người bên phía Triều Tiên Nữ: Choe Il-Son vào sân thay Jon Ryong-Jong |
| 90+2' | Thay người bên phía Triều Tiên Nữ: Hong Song-Ok vào sân thay Chae Un-Yong |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-0 |
| 87' | Thay người bên phía Trung Quốc Nữ: Ying Wang vào sân thay Zhang Chengxue |
| 79' | Phạt góc thứ 3 |
| 79' |
|
| 71' | Thay người bên phía Trung Quốc Nữ: Yuan Cong vào sân thay Wurigumula |
| 63' | Thay người bên phía Triều Tiên Nữ: Kum J. vào sân thay Kim Kyong Yong |
| 56' | Thay người bên phía Trung Quốc Nữ: Xie Zongmei vào sân thay Fangxin S. |
| 53' |
|
| 49' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 37' | Phạt góc thứ 2 |
| 34' |
|
| 29' |
|
| 07' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Triều Tiên Nữ gặp Trung Quốc Nữ
-
(4-4-2) -
(4-4-2)
Đội hình chính Triều Tiên Nữ
| 18 | Yu Son-Gum |
| 3 | Ri Kum-Hyang |
| 14 | Hwang Yu-Yong |
| 23 | Ri Ye Gyong |
| 2 | Ri Myong-Gum |
| 13 | Jon Ryong-Jong |
| 7 | Myong Yu-Jong |
| 6 | An Pok-Yong |
| 20 | Chae Un-Yong |
| 11 | Han Jin-Hong |
| 17 | Kim Kyong Yong |
Đội dự bị
| 15 | Choe Il-Son |
| 19 | Kum-Ok Choe |
| 12 | Hong Song-Ok |
| 22 | Kim Hye-Yong |
| 9 | Kim Song-Gyong |
| 10 | Kum J. |
| 4 | Oh Sol-Song |
| 1 | Pak Ju-Mi |
| 8 | Ri Song-A |
| 16 | Song Chun-Sim |
| 21 | Un-gyong C. |
Đội hình chính Trung Quốc Nữ
| Xiao Z. | 12 |
| Chen Qiaozhu | 3 |
| Wu Haiyan | 5 |
| Yao W. | 8 |
| Zhang Chengxue | 20 |
| Fangxin S. | 21 |
| Zhang Rui | 18 |
| Wang Aifang | 15 |
| Wang Shuang | 7 |
| Wurigumula | 9 |
| Shao Z. | 23 |
Đội dự bị
| Mengdi Z. | 22 |
| Pan Hongyan | 1 |
| Qingtong Li | 14 |
| Si Yu | 4 |
| Wang Yanwen | 10 |
| Xie Zongmei | 17 |
| Ying Wang | 13 |
| Yuan Cong | 6 |
| Yu F. | 2 |
| Zhang Linyan | 19 |
| Zhou X. | 11 |
Thống kê sau trận Triều Tiên Nữ vs Trung Quốc Nữ
|
|
7 | Sút bóng | 6 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
5 | Trúng đích | 3 |
|
|
|
7 | Phạm lỗi | 13 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
3 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
4 | Việt vị | 1 |
|
|
|
65% | Cầm bóng | 35% |
|