|
Triều Tiên Nữ
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 16:00 ngày 09/03/2026 |
Trung Quốc Nữ
|
Nhận định Triều Tiên Nữ vs Trung Quốc Nữ, 16h00 ngày 09/03
| 09.03.2026 | VCK Nữ Châu Á | Triều Tiên Nữ | 1 - 2 | Trung Quốc Nữ |
| 26.10.2023 | VL Olympic nữ KV Châu Á | Trung Quốc Nữ | 1 - 2 | Triều Tiên Nữ |
| 22.08.2018 | Asiad 2027 Nữ | Triều Tiên Nữ | 0 - 2 | Trung Quốc Nữ |
| 08.12.2017 | Cúp Đông Á Nữ | Trung Quốc Nữ | 0 - 2 | Triều Tiên Nữ |
| 19.10.2017 | Giao Hữu BD Nữ | Trung Quốc Nữ | 1 - 2 | Triều Tiên Nữ |
| 08.06.2017 | Giao Hữu BD Nữ | Trung Quốc Nữ | 0 - 1 | Triều Tiên Nữ |
| 02.03.2016 | VL Olympic nữ KV Châu Á | Triều Tiên Nữ | 1 - 1 | Trung Quốc Nữ |
| 04.08.2015 | Cúp Đông Á Nữ | Trung Quốc Nữ | 2 - 3 | Triều Tiên Nữ |
| 26.09.2014 | Asiad 2027 Nữ | Triều Tiên Nữ | 1 - 0 | Trung Quốc Nữ |
| 15.02.2014 | Giao Hữu BD Nữ | Trung Quốc Nữ | 1 - 0 | Triều Tiên Nữ |
Số liệu thống kê về Triều Tiên Nữ gặp Trung Quốc Nữ phong độ
Triều Tiên Nữ
Trung Quốc Nữ
Tỷ lệ trận Triều Tiên Nữ vs Trung Quốc Nữ
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.85*0 : 1*0.85 | 0.90*2 1/2*0.80 |
Thắng: 1.44 - Hòa: 3.65 - Thua: 5.50
Nhận định kèo Triều Tiên Nữ gặp Trung Quốc Nữ chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Triều Tiên Nữ 60% thắng, hòa 10%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 09/03/2026 kết thúc với tỷ số Triều Tiên Nữ 1 - 2 Trung Quốc Nữ.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Triều Tiên Nữ họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Trung Quốc Nữ thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.85*0 : 1*0.85
Triều Tiên Nữ đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, Trung Quốc Nữ thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : PRKW
Tài xỉu: 0.90*2 1/2*0.80
4/5 trận gần đây của Triều Tiên Nữ có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Trung Quốc Nữ cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Triều Tiên Nữ vs Trung Quốc Nữ
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|