|
Tractor SC
Strkalj T.( 90’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 22:00 ngày 24/08/2026 |
Persepolis
|
Nhận định Tractor SC vs Persepolis, 22h00 ngày 24/08
| 24.08.2026 | VĐQG Iran | Tractor SC | 1 - 0 | Persepolis |
| 30.10.2025 | VĐQG Iran | Tractor SC | 1 - 1 | Persepolis |
| 26.01.2025 | VĐQG Iran | Persepolis | 2 - 0 | Tractor SC |
| 22.08.2024 | VĐQG Iran | Tractor SC | 1 - 1 | Persepolis |
| 21.02.2024 | VĐQG Iran | Persepolis | 2 - 0 | Tractor SC |
| 16.08.2023 | VĐQG Iran | Tractor SC | 0 - 1 | Persepolis |
| 05.03.2023 | VĐQG Iran | Tractor SC | 2 - 3 | Persepolis |
| 02.10.2022 | VĐQG Iran | Persepolis | 0 - 1 | Tractor SC |
| 03.01.2022 | VĐQG Iran | Persepolis | 2 - 1 | Tractor SC |
| 25.07.2021 | VĐQG Iran | Persepolis | 3 - 1 | Tractor SC |
Số liệu thống kê về Tractor SC gặp Persepolis phong độ
Tractor SC
Persepolis
Tỷ lệ trận Tractor SC vs Persepolis
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.86*0 : 0*0.96 | 0.81*2*0.99 |
| Hiệp 1 | 0.81*0 : 0*-0.99 | 0.80*3/4*1.00 |
Thắng: 2.44 - Hòa: 2.80 - Thua: 2.85
Nhận định kèo Tractor SC gặp Persepolis chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Tractor SC 20% thắng, hòa 20%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 24/08/2026 kết thúc với tỷ số Tractor SC 1 - 0 Persepolis.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Tractor SC họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Persepolis thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: 1.00*0 : 1/4*0.82
TSAZ đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, PERSE thi đấu thiếu ổn định: thua 2/5 trận vừa qua.
Dự đoán :
Tài xỉu: 0.81*2*0.99
4/5 trận gần đây của TSAZ có ít hơn 3 bàn. 5/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Tractor SC đấu với Persepolis
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-0 |
| 90' |
|
| 90' | Strkalj T. 1 - 0 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 24' |
|
| 24' | Moghanlou S. |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Thống kê sau trận Tractor SC vs Persepolis
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|