|
Tractor SC
Seyed Mehdi Hosseini( 75’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 20:30 ngày 08/10/2026 |
Esteghlal Tehran
Saeid Saharkhizan( 28’)
|
Nhận định Tractor SC vs Esteghlal Tehran, 20h30 ngày 08/10
| 08.10.2026 | VĐQG Iran | Tractor SC | 1 - 1 | Esteghlal Tehran |
| 18.01.2026 | VĐQG Iran | Esteghlal Tehran | 0 - 0 | Tractor SC |
| 19.08.2025 | VĐQG Iran | Tractor SC | 0 - 1 | Esteghlal Tehran |
| 04.04.2025 | VĐQG Iran | Tractor SC | 2 - 1 | Esteghlal Tehran |
| 31.10.2024 | VĐQG Iran | Esteghlal Tehran | 0 - 2 | Tractor SC |
| 01.05.2024 | VĐQG Iran | Tractor SC | 0 - 0 | Esteghlal Tehran |
| 11.11.2023 | VĐQG Iran | Esteghlal Tehran | 2 - 0 | Tractor SC |
| 18.05.2023 | VĐQG Iran | Esteghlal Tehran | 7 - 1 | Tractor SC |
| 06.01.2023 | VĐQG Iran | Tractor SC | 2 - 0 | Esteghlal Tehran |
| 18.02.2022 | VĐQG Iran | Tractor SC | 0 - 1 | Esteghlal Tehran |
Số liệu thống kê về Tractor SC gặp Esteghlal Tehran phong độ
Tractor SC
Esteghlal Tehran
Tỷ lệ trận Tractor SC vs Esteghlal Tehran
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.76*0 : 0*-0.94 | 0.96*2*0.84 |
Thắng: 2.45 - Hòa: 2.84 - Thua: 2.86
Nhận định kèo Tractor SC gặp Esteghlal Tehran chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Tractor SC 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 08/10/2026 kết thúc với tỷ số Tractor SC 1 - 1 Esteghlal Tehran.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Tractor SC họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Esteghlal Tehran thắng 2 hòa 3 và thua 0
Tường thuật trực tiếp Tractor SC đấu với Esteghlal Tehran
| 90+5' |
|
| 90+5' | Strkalj T. |
| 90+2' |
|
| 90+2' | Faraji F. |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-1 |
| 90' |
|
| 90' | Hardani S. |
| 88' |
|
| 88' | A. Razzaghinia |
| 75' |
|
| 75' | Seyed Mehdi Hosseini 1 - 1 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-1 |
| 28' |
|
| 28' | 0 - 1 Saeid Saharkhizan (Kiến tạo: Goudarzi H.) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Thống kê sau trận Tractor SC vs Esteghlal Tehran
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|