|
Trabzonspor
|
Chưa diễn ra Mùa giải 2026/2027 Thời gian 23:00 ngày 06/09/2026 |
Genclerbirligi
|
Nhận định Trabzonspor vs Genclerbirligi, 23h00 ngày 06/09
| 18.05.2026 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Trabzonspor | 0 - 3 | Genclerbirligi |
| 14.05.2026 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 1 - 2 | Trabzonspor |
| 23.12.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 4 - 3 | Trabzonspor |
| 08.02.2024 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 1 - 1 | Trabzonspor |
| 16.05.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Trabzonspor | 2 - 1 | Genclerbirligi |
| 23.01.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 1 - 2 | Trabzonspor |
| 08.02.2020 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 0 - 2 | Trabzonspor |
| 16.09.2019 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Trabzonspor | 2 - 2 | Genclerbirligi |
| 10.02.2018 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 0 - 0 | Trabzonspor |
| 10.09.2017 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Trabzonspor | 3 - 1 | Genclerbirligi |
Số liệu thống kê về Trabzonspor gặp Genclerbirligi phong độ
Trabzonspor
Genclerbirligi
Tỷ lệ trận Trabzonspor vs Genclerbirligi
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*0 : 1 1/4*0.91 | -0.98*3*0.85 |
| Hiệp 1 | 0.98*0 : 1/2*0.90 | -0.97*1 1/4*0.84 |
Thắng: 1.45 - Hòa: 4.55 - Thua: 5.80
Nhận định kèo Trabzonspor gặp Genclerbirligi chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Trabzonspor 50% thắng, hòa 30%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 18/05/2026 kết thúc với tỷ số Trabzonspor 0 - 3 Genclerbirligi.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Trabzonspor họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Genclerbirligi thắng 3 hòa 0 và thua 2
Châu Á: -0.98*0 : 1 1/4*0.87
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên TRAB khi thắng 15/31 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : TRAB
Tài xỉu: -0.95*3*0.82
4/5 trận gần đây của TRAB có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Trabzonspor vs Genclerbirligi
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|