|
Trabzonspor
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 00:00 ngày 23/05/2023 |
Fatih Karagumruk
|
Nhận định Trabzonspor vs Fatih Karagumruk, 00h00 ngày 23/05
| 28.02.2026 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Trabzonspor | 3 - 1 | Fatih Karagumruk |
| 28.09.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 3 - 4 | Trabzonspor |
| 09.05.2024 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 0 - 4 | Trabzonspor |
| 25.04.2024 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | Trabzonspor | 3 - 2 | Fatih Karagumruk |
| 09.03.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Trabzonspor | 5 - 1 | Fatih Karagumruk |
| 29.10.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 0 - 0 | Trabzonspor |
| 23.05.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Trabzonspor | 4 - 1 | Fatih Karagumruk |
| 29.12.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 4 - 1 | Trabzonspor |
| 16.04.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Trabzonspor | 1 - 1 | Fatih Karagumruk |
| 28.11.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 0 - 2 | Trabzonspor |
Số liệu thống kê về Trabzonspor gặp Fatih Karagumruk phong độ
Trabzonspor
Fatih Karagumruk
Tỷ lệ trận Trabzonspor vs Fatih Karagumruk
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.80*0 : 1*-0.91 | 0.98*3 1/2*0.89 |
| Hiệp 1 | -0.96*0 : 1/2*0.84 | -0.97*1 1/2*0.84 |
Thắng: 1.50 - Hòa: 4.65 - Thua: 5.00
Nhận định kèo Trabzonspor gặp Fatih Karagumruk chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Trabzonspor 70% thắng, hòa 20%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 28/02/2026 kết thúc với tỷ số Trabzonspor 3 - 1 Fatih Karagumruk.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Trabzonspor họ thắng 4 hòa 0 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Fatih Karagumruk thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.84*0 : 3/4*-0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên TRAB khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : TRAB
Tài xỉu: 0.83*3*-0.96
3/5 trận gần đây của TRAB có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của FKAR cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Trabzonspor vs Fatih Karagumruk
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|