|
Torpedo Zhodino
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 00:00 ngày 15/06/2026 |
Slavia Mozyr
|
Nhận định Torpedo Zhodino vs Slavia Mozyr, 00h00 ngày 15/06
| 15.06.2026 | VĐQG Belarus | Torpedo Zhodino | 1 - 1 | Slavia Mozyr |
| 18.10.2025 | VĐQG Belarus | Torpedo Zhodino | 3 - 2 | Slavia Mozyr |
| 21.05.2025 | VĐQG Belarus | Slavia Mozyr | 1 - 0 | Torpedo Zhodino |
| 01.12.2024 | VĐQG Belarus | Slavia Mozyr | 0 - 2 | Torpedo Zhodino |
| 06.07.2024 | VĐQG Belarus | Torpedo Zhodino | 3 - 0 | Slavia Mozyr |
| 16.09.2023 | VĐQG Belarus | Torpedo Zhodino | 2 - 2 | Slavia Mozyr |
| 10.05.2023 | Cúp Belarus | Torpedo Zhodino | 0 - 0 | Slavia Mozyr |
| 29.04.2023 | VĐQG Belarus | Slavia Mozyr | 0 - 1 | Torpedo Zhodino |
| 18.04.2023 | Cúp Belarus | Slavia Mozyr | 0 - 1 | Torpedo Zhodino |
| 03.09.2022 | VĐQG Belarus | Torpedo Zhodino | 1 - 1 | Slavia Mozyr |
Số liệu thống kê về Torpedo Zhodino gặp Slavia Mozyr phong độ
Torpedo Zhodino
Slavia Mozyr
Tỷ lệ trận Torpedo Zhodino vs Slavia Mozyr
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.98*0 : 1/4*0.82 | 0.78*2*-0.96 |
| Hiệp 1 | 0.68*0 : 0*-0.84 | 0.71*3/4*-0.89 |
Thắng: 2.28 - Hòa: 3.05 - Thua: 2.99
Nhận định kèo Torpedo Zhodino gặp Slavia Mozyr chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Torpedo Zhodino 50% thắng, hòa 40%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 15/06/2026 kết thúc với tỷ số Torpedo Zhodino 1 - 1 Slavia Mozyr.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Torpedo Zhodino họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Slavia Mozyr thắng 1 hòa 3 và thua 1
Châu Á: 0.89*0 : 1/4*0.87
Torpedo Zhodino đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, Slavia Mozyr thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : TZHO
Tài xỉu: 0.98*2 1/4*0.82
3/5 trận gần đây của TZHO có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SMOZ cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Torpedo Zhodino vs Slavia Mozyr
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|